refers to
ám chỉ
refers back
chỉ trở lại
refers specifically
chỉ cụ thể
refers generally
chỉ chung chung
refers mainly
chỉ chủ yếu
refers directly
chỉ trực tiếp
refers explicitly
chỉ rõ ràng
refers indirectly
chỉ gián tiếp
refers likewise
tương tự như vậy
refers broadly
chỉ rộng rãi
the term 'sustainability' refers to environmental conservation.
thuật ngữ 'sustainability' đề cập đến việc bảo tồn môi trường.
in this context, 'culture' refers to shared beliefs and practices.
trong bối cảnh này, 'culture' đề cập đến niềm tin và thực hành chung.
the acronym 'nasa' refers to the national aeronautics and space administration.
viết tắt 'nasa' đề cập đến cục hàng không vũ trụ quốc gia.
in literature, 'metaphor' refers to a figure of speech.
trong văn học, 'metaphor' đề cập đến một biện pháp tu từ.
the phrase 'social media' refers to online platforms for communication.
cụm từ 'social media' đề cập đến các nền tảng trực tuyến để giao tiếp.
in this study, 'data' refers to collected information.
trong nghiên cứu này, 'data' đề cập đến thông tin đã thu thập.
the term 'artificial intelligence' refers to machine learning technologies.
thuật ngữ 'artificial intelligence' đề cập đến các công nghệ học máy.
in this report, 'stakeholders' refers to all parties involved.
trong báo cáo này, 'stakeholders' đề cập đến tất cả các bên liên quan.
the word 'ecosystem' refers to a community of living organisms.
từ 'ecosystem' đề cập đến một cộng đồng các sinh vật sống.
in finance, 'liquidity' refers to how easily assets can be converted to cash.
trong tài chính, 'liquidity' đề cập đến việc tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt dễ dàng như thế nào.
refers to
ám chỉ
refers back
chỉ trở lại
refers specifically
chỉ cụ thể
refers generally
chỉ chung chung
refers mainly
chỉ chủ yếu
refers directly
chỉ trực tiếp
refers explicitly
chỉ rõ ràng
refers indirectly
chỉ gián tiếp
refers likewise
tương tự như vậy
refers broadly
chỉ rộng rãi
the term 'sustainability' refers to environmental conservation.
thuật ngữ 'sustainability' đề cập đến việc bảo tồn môi trường.
in this context, 'culture' refers to shared beliefs and practices.
trong bối cảnh này, 'culture' đề cập đến niềm tin và thực hành chung.
the acronym 'nasa' refers to the national aeronautics and space administration.
viết tắt 'nasa' đề cập đến cục hàng không vũ trụ quốc gia.
in literature, 'metaphor' refers to a figure of speech.
trong văn học, 'metaphor' đề cập đến một biện pháp tu từ.
the phrase 'social media' refers to online platforms for communication.
cụm từ 'social media' đề cập đến các nền tảng trực tuyến để giao tiếp.
in this study, 'data' refers to collected information.
trong nghiên cứu này, 'data' đề cập đến thông tin đã thu thập.
the term 'artificial intelligence' refers to machine learning technologies.
thuật ngữ 'artificial intelligence' đề cập đến các công nghệ học máy.
in this report, 'stakeholders' refers to all parties involved.
trong báo cáo này, 'stakeholders' đề cập đến tất cả các bên liên quan.
the word 'ecosystem' refers to a community of living organisms.
từ 'ecosystem' đề cập đến một cộng đồng các sinh vật sống.
in finance, 'liquidity' refers to how easily assets can be converted to cash.
trong tài chính, 'liquidity' đề cập đến việc tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt dễ dàng như thế nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay