reflectively

[Mỹ]/ri'flektivli/
[Anh]/rɪˈfl ɛktɪvlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách phản ánh, một cách suy nghĩ.

Câu ví dụ

Jim stroked his beard reflectively.

Jim xoa râu một cách trầm ngâm.

She looked at herself reflectively in the mirror.

Cô ấy nhìn mình một cách trầm ngâm trong gương.

He spoke reflectively about his past mistakes.

Anh ấy nói một cách trầm ngâm về những sai lầm trong quá khứ của mình.

The student gazed reflectively out of the window.

Sinh viên nhìn ra ngoài cửa sổ một cách trầm ngâm.

She nodded reflectively as she listened to the professor's lecture.

Cô ấy gật đầu một cách trầm ngâm khi lắng nghe bài giảng của giáo sư.

He answered the question reflectively, taking his time to think before responding.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách trầm ngâm, dành thời gian để suy nghĩ trước khi trả lời.

The therapist asked the patient to reflect reflectively on their emotions.

Nhà trị liệu yêu cầu bệnh nhân suy nghĩ một cách trầm ngâm về cảm xúc của họ.

He sat reflectively by the lake, contemplating the meaning of life.

Anh ấy ngồi một mình bên hồ, trầm ngâm về ý nghĩa cuộc sống.

The artist painted reflectively, allowing his emotions to guide his brushstrokes.

Người nghệ sĩ vẽ một cách trầm ngâm, để cho cảm xúc dẫn dắt những nét vẽ của anh ấy.

She sipped her tea reflectively, lost in thought.

Cô ấy nhấm nháp tách trà của mình một cách trầm ngâm, đắm mình trong suy nghĩ.

The CEO spoke reflectively about the company's future direction.

Giám đốc điều hành nói một cách trầm ngâm về hướng đi tương lai của công ty.

Ví dụ thực tế

Tiare broke off her narrative and addressed herself to me reflectively.

Tiare đã dừng câu chuyện của cô và nói chuyện với tôi một cách trầm ngâm.

Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)

She fixed her beady eyes on me reflectively.

Cô ấy nhìn tôi bằng đôi mắt sắc sảo một cách trầm ngâm.

Nguồn: Seek pleasure and have fun.

Roy listened to my little anecdote with attention. He shook his head reflectively.

Roy lắng nghe câu chuyện ngắn của tôi một cách chăm chú. Anh ta lắc đầu trầm ngâm.

Nguồn: Seek pleasure and have fun.

He rubbed his bearded chin reflectively.

Anh ta xoa cằm râu một cách trầm ngâm.

Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)

Roy was silent for fully a minute and he looked down at the carpet reflectively.

Roy im lặng trong một phút và nhìn xuống thảm một cách trầm ngâm.

Nguồn: Seek pleasure and have fun.

To see our work in a new light, we need ways to approach our drafts reflectively.

Để nhìn nhận công việc của chúng ta dưới một ánh sáng mới, chúng ta cần những cách tiếp cận bản nháp một cách trầm ngâm.

Nguồn: Crash Course Writing Series

Strickland went to his easel and looked reflectively at the picture that stood on it.

Strickland đi đến giá vẽ của mình và nhìn vào bức tranh trên đó một cách trầm ngâm.

Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)

He put down his book and observed her reflectively.

Anh ta đặt cuốn sách xuống và quan sát cô ấy một cách trầm ngâm.

Nguồn: Veil

He passed his hand reflectively over his huge face.

Anh ta đưa tay xoa lên khuôn mặt to lớn của mình một cách trầm ngâm.

Nguồn: Magician

For a moment or two she looked at me reflectively.

Trong một khoảnh khắc hoặc hai, cô ấy nhìn tôi một cách trầm ngâm.

Nguồn: Blade (Part 1)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay