refoliation

[Mỹ]/[rɪˈfəʊlɪˌeɪʃ(ə)]/
[Anh]/[rɪˈfoʊliˌeɪʃ(ə)]/

Dịch

n. quá trình mọc lại lá trên một cây, đặc biệt là sau khi lá rụng; sự phát triển của lá mới trên một cây; hành động hoặc quá trình thay thế lá trên một cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

refoliation process

quá trình tái tạo lá

after refoliation

sau khi tái tạo lá

refoliation period

giai đoạn tái tạo lá

observe refoliation

quan sát quá trình tái tạo lá

promoting refoliation

thúc đẩy quá trình tái tạo lá

successful refoliation

tái tạo lá thành công

refoliation rate

tỷ lệ tái tạo lá

early refoliation

tái tạo lá sớm

delayed refoliation

tái tạo lá muộn

impact refoliation

tác động của việc tái tạo lá

Câu ví dụ

the park's refoliation after the harsh winter was a welcome sight.

Việc cây cối đâm chồi nảy lộc trở lại sau mùa đông khắc nghiệt là một cảnh tượng đáng hoan nghênh.

we observed a rapid refoliation of the trees following the spring rains.

Chúng tôi đã quan sát thấy cây cối nhanh chóng đâm chồi nảy lộc sau những trận mưa xuân.

the refoliation process is vital for the forest's ecosystem recovery.

Quá trình tái sinh là rất quan trọng cho sự phục hồi hệ sinh thái của rừng.

after the fire, refoliation began slowly but steadily.

Sau đám cháy, việc cây cối đâm chồi nảy lộc bắt đầu chậm nhưng đều đặn.

the refoliation of the oak trees signaled the end of the dry season.

Việc cây sồi đâm chồi nảy lộc báo hiệu sự kết thúc của mùa khô.

successful refoliation depends on adequate rainfall and sunlight.

Việc tái sinh thành công phụ thuộc vào lượng mưa và ánh nắng mặt trời đầy đủ.

the refoliation rate varied among different tree species.

Tốc độ tái sinh khác nhau giữa các loài cây khác nhau.

we studied the factors influencing refoliation in the damaged forest.

Chúng tôi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tái sinh trong rừng bị hư hại.

the refoliation of the shrubs created a vibrant green landscape.

Việc cây bụi đâm chồi nảy lộc đã tạo ra một cảnh quan xanh tươi tốt.

early refoliation can indicate a healthy forest environment.

Việc tái sinh sớm có thể cho thấy một môi trường rừng khỏe mạnh.

the project focused on promoting rapid refoliation of the deforested area.

Dự án tập trung vào việc thúc đẩy quá trình tái sinh nhanh chóng của khu vực bị phá rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay