regattas

[Mỹ]/rɪˈɡætəz/
[Anh]/rɪˈɡætəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của regatta; các cuộc đua thuyền

Cụm từ & Cách kết hợp

annual regattas

các giải đua thuyền hàng năm

local regattas

các giải đua thuyền địa phương

yacht regattas

các giải đua thuyền buồm

international regattas

các giải đua thuyền quốc tế

college regattas

các giải đua thuyền sinh viên

summer regattas

các giải đua thuyền mùa hè

youth regattas

các giải đua thuyền dành cho giới trẻ

championship regattas

các giải đua thuyền vô địch

regional regattas

các giải đua thuyền khu vực

open regattas

các giải đua thuyền mở

Câu ví dụ

many regattas take place during the summer months.

Nhiều giải đua thuyền buồm diễn ra trong những tháng hè.

regattas attract sailors from all over the world.

Các giải đua thuyền buồm thu hút các thủy thủ từ khắp nơi trên thế giới.

the local regattas are a highlight of the community calendar.

Các giải đua thuyền buồm địa phương là một điểm nhấn của lịch trình cộng đồng.

competitors prepare for regattas months in advance.

Các vận động viên chuẩn bị cho các giải đua thuyền buồm nhiều tháng trước.

regattas often include various types of boats and categories.

Các giải đua thuyền buồm thường bao gồm nhiều loại thuyền và các hạng mục khác nhau.

the excitement of regattas brings people together.

Sự phấn khích của các giải đua thuyền buồm mang mọi người lại gần nhau hơn.

regattas can be both competitive and recreational.

Các giải đua thuyền buồm có thể vừa mang tính cạnh tranh vừa mang tính giải trí.

families often enjoy watching regattas at the waterfront.

Các gia đình thường thích xem các giải đua thuyền buồm tại bến tàu.

regattas are a great way to promote sailing as a sport.

Các giải đua thuyền buồm là một cách tuyệt vời để quảng bá môn thể thao thuyền buồm.

safety measures are essential during regattas to protect participants.

Các biện pháp an toàn là điều cần thiết trong các giải đua thuyền buồm để bảo vệ người tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay