regionalization

[Mỹ]/ˌriːdʒənəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌriːdʒənəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình phân chia thành các vùng; sắp xếp hoặc tổ chức theo các vùng

Cụm từ & Cách kết hợp

economic regionalization

thương mại khu vực

political regionalization

chính trị khu vực

cultural regionalization

văn hóa khu vực

social regionalization

xã hội khu vực

regionalization trends

xu hướng hội nhập khu vực

regionalization policies

các chính sách hội nhập khu vực

regionalization effects

tác động của hội nhập khu vực

regionalization strategies

các chiến lược hội nhập khu vực

regionalization processes

quá trình hội nhập khu vực

regionalization initiatives

các sáng kiến hội nhập khu vực

Câu ví dụ

the regionalization of trade agreements can boost local economies.

việc phân vùng các hiệp định thương mại có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.

regionalization often leads to increased cooperation among neighboring countries.

việc phân vùng thường dẫn đến tăng cường hợp tác giữa các nước láng giềng.

many experts argue that regionalization is essential for sustainable development.

nhiều chuyên gia cho rằng việc phân vùng là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.

regionalization can help address local issues more effectively.

việc phân vùng có thể giúp giải quyết các vấn đề địa phương hiệu quả hơn.

the process of regionalization requires careful planning and collaboration.

quá trình phân vùng đòi hỏi sự lập kế hoạch và hợp tác cẩn thận.

regionalization may also create challenges for national policies.

việc phân vùng cũng có thể tạo ra những thách thức cho các chính sách quốc gia.

investing in regionalization can improve infrastructure and services.

đầu tư vào việc phân vùng có thể cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ.

regionalization helps in the sharing of resources among communities.

việc phân vùng giúp chia sẻ nguồn lực giữa các cộng đồng.

some regions have embraced regionalization to enhance cultural exchange.

một số khu vực đã đón nhận việc phân vùng để tăng cường trao đổi văn hóa.

regionalization strategies must consider the unique needs of each area.

các chiến lược phân vùng phải xem xét những nhu cầu riêng của từng khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay