glocalization

[Mỹ]/[ɡləʊəʊ.laɪ.zˈʃən]/
[Anh]/[ˌɡləʊ.əʊ.ləɪ.zˈʃən]/

Dịch

n.将全球产品和服务适应于本地文化和偏好;将全球和本地元素结合在产品或服务中的过程。
v.使全球产品或服务适应本地文化和偏好。

Cụm từ & Cách kết hợp

glocalization strategy

chiến lược glocalization

doing glocalization

thực hiện glocalization

glocalization efforts

cố gắng glocalization

glocalization model

mô hình glocalization

glocalization impact

tác động của glocalization

experience glocalization

trải nghiệm glocalization

embracing glocalization

đón nhận glocalization

glocalization success

thành công của glocalization

facilitating glocalization

tạo điều kiện cho glocalization

global glocalization

glocalization toàn cầu

Câu ví dụ

the company's glocalization strategy involved adapting its marketing campaigns for different regions.

Chiến lược glocal hóa của công ty bao gồm việc điều chỉnh các chiến dịch tiếp thị cho các khu vực khác nhau.

successful glocalization requires a deep understanding of local consumer preferences.

Glocal hóa thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sở thích của người tiêu dùng địa phương.

mcdonald's is a prime example of a company that effectively utilizes glocalization.

Mcdonald's là một ví dụ điển hình về một công ty sử dụng hiệu quả glocal hóa.

glocalization allows brands to maintain a global identity while resonating with local markets.

Glocal hóa cho phép các thương hiệu duy trì bản sắc toàn cầu trong khi tạo sự cộng hưởng với các thị trường địa phương.

the rise of glocalization has transformed the landscape of international business.

Sự trỗi dậy của glocal hóa đã thay đổi bức tranh của kinh doanh quốc tế.

netflix employs glocalization by offering regionally specific content libraries.

Netflix áp dụng glocal hóa bằng cách cung cấp các thư viện nội dung cụ thể theo khu vực.

a key challenge in glocalization is balancing standardization and localization.

Một thách thức chính trong glocal hóa là cân bằng giữa tiêu chuẩn hóa và địa phương hóa.

glocalization is more than just translation; it's about cultural adaptation.

Glocal hóa không chỉ là dịch thuật; đó là về sự thích ứng văn hóa.

the impact of glocalization on global supply chains is significant.

Tác động của glocal hóa đối với chuỗi cung ứng toàn cầu là đáng kể.

glocalization strategies often involve collaborating with local partners.

Các chiến lược glocal hóa thường liên quan đến việc hợp tác với các đối tác địa phương.

effective glocalization requires ongoing market research and analysis.

Glocal hóa hiệu quả đòi hỏi nghiên cứu và phân tích thị trường liên tục.

glocalization can lead to increased brand loyalty and customer engagement.

Glocal hóa có thể dẫn đến tăng cường lòng trung thành của thương hiệu và sự tham gia của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay