glocalization strategy
chiến lược glocalization
doing glocalization
thực hiện glocalization
glocalization efforts
cố gắng glocalization
glocalization model
mô hình glocalization
glocalization impact
tác động của glocalization
experience glocalization
trải nghiệm glocalization
embracing glocalization
đón nhận glocalization
glocalization success
thành công của glocalization
facilitating glocalization
tạo điều kiện cho glocalization
global glocalization
glocalization toàn cầu
the company's glocalization strategy involved adapting its marketing campaigns for different regions.
Chiến lược glocal hóa của công ty bao gồm việc điều chỉnh các chiến dịch tiếp thị cho các khu vực khác nhau.
successful glocalization requires a deep understanding of local consumer preferences.
Glocal hóa thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sở thích của người tiêu dùng địa phương.
mcdonald's is a prime example of a company that effectively utilizes glocalization.
Mcdonald's là một ví dụ điển hình về một công ty sử dụng hiệu quả glocal hóa.
glocalization allows brands to maintain a global identity while resonating with local markets.
Glocal hóa cho phép các thương hiệu duy trì bản sắc toàn cầu trong khi tạo sự cộng hưởng với các thị trường địa phương.
the rise of glocalization has transformed the landscape of international business.
Sự trỗi dậy của glocal hóa đã thay đổi bức tranh của kinh doanh quốc tế.
netflix employs glocalization by offering regionally specific content libraries.
Netflix áp dụng glocal hóa bằng cách cung cấp các thư viện nội dung cụ thể theo khu vực.
a key challenge in glocalization is balancing standardization and localization.
Một thách thức chính trong glocal hóa là cân bằng giữa tiêu chuẩn hóa và địa phương hóa.
glocalization is more than just translation; it's about cultural adaptation.
Glocal hóa không chỉ là dịch thuật; đó là về sự thích ứng văn hóa.
the impact of glocalization on global supply chains is significant.
Tác động của glocal hóa đối với chuỗi cung ứng toàn cầu là đáng kể.
glocalization strategies often involve collaborating with local partners.
Các chiến lược glocal hóa thường liên quan đến việc hợp tác với các đối tác địa phương.
effective glocalization requires ongoing market research and analysis.
Glocal hóa hiệu quả đòi hỏi nghiên cứu và phân tích thị trường liên tục.
glocalization can lead to increased brand loyalty and customer engagement.
Glocal hóa có thể dẫn đến tăng cường lòng trung thành của thương hiệu và sự tham gia của khách hàng.
glocalization strategy
chiến lược glocalization
doing glocalization
thực hiện glocalization
glocalization efforts
cố gắng glocalization
glocalization model
mô hình glocalization
glocalization impact
tác động của glocalization
experience glocalization
trải nghiệm glocalization
embracing glocalization
đón nhận glocalization
glocalization success
thành công của glocalization
facilitating glocalization
tạo điều kiện cho glocalization
global glocalization
glocalization toàn cầu
the company's glocalization strategy involved adapting its marketing campaigns for different regions.
Chiến lược glocal hóa của công ty bao gồm việc điều chỉnh các chiến dịch tiếp thị cho các khu vực khác nhau.
successful glocalization requires a deep understanding of local consumer preferences.
Glocal hóa thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sở thích của người tiêu dùng địa phương.
mcdonald's is a prime example of a company that effectively utilizes glocalization.
Mcdonald's là một ví dụ điển hình về một công ty sử dụng hiệu quả glocal hóa.
glocalization allows brands to maintain a global identity while resonating with local markets.
Glocal hóa cho phép các thương hiệu duy trì bản sắc toàn cầu trong khi tạo sự cộng hưởng với các thị trường địa phương.
the rise of glocalization has transformed the landscape of international business.
Sự trỗi dậy của glocal hóa đã thay đổi bức tranh của kinh doanh quốc tế.
netflix employs glocalization by offering regionally specific content libraries.
Netflix áp dụng glocal hóa bằng cách cung cấp các thư viện nội dung cụ thể theo khu vực.
a key challenge in glocalization is balancing standardization and localization.
Một thách thức chính trong glocal hóa là cân bằng giữa tiêu chuẩn hóa và địa phương hóa.
glocalization is more than just translation; it's about cultural adaptation.
Glocal hóa không chỉ là dịch thuật; đó là về sự thích ứng văn hóa.
the impact of glocalization on global supply chains is significant.
Tác động của glocal hóa đối với chuỗi cung ứng toàn cầu là đáng kể.
glocalization strategies often involve collaborating with local partners.
Các chiến lược glocal hóa thường liên quan đến việc hợp tác với các đối tác địa phương.
effective glocalization requires ongoing market research and analysis.
Glocal hóa hiệu quả đòi hỏi nghiên cứu và phân tích thị trường liên tục.
glocalization can lead to increased brand loyalty and customer engagement.
Glocal hóa có thể dẫn đến tăng cường lòng trung thành của thương hiệu và sự tham gia của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay