domain registries
trình quản lý tên miền
data registries
trình quản lý dữ liệu
public registries
trình quản lý công khai
health registries
trình quản lý sức khỏe
property registries
trình quản lý bất động sản
business registries
trình quản lý kinh doanh
registry services
dịch vụ đăng ký
voter registries
trình quản lý cử tri
vehicle registries
trình quản lý phương tiện
academic registries
trình quản lý học thuật
many countries maintain registries for property ownership.
nhiều quốc gia duy trì các sổ đăng ký về quyền sở hữu tài sản.
the health department updates its registries regularly.
sở y tế thường xuyên cập nhật các sổ đăng ký của mình.
online registries help streamline the process of business registration.
các sổ đăng ký trực tuyến giúp đơn giản hóa quy trình đăng ký kinh doanh.
voter registries are crucial for fair elections.
các sổ đăng ký cử tri rất quan trọng cho các cuộc bầu cử công bằng.
nonprofit organizations often use registries to track donations.
các tổ chức phi lợi nhuận thường sử dụng các sổ đăng ký để theo dõi các khoản quyên góp.
there are several registries for tracking endangered species.
có một số sổ đăng ký để theo dõi các loài đang bị đe dọa.
some companies have internal registries for employee certifications.
một số công ty có các sổ đăng ký nội bộ cho chứng nhận nhân viên.
digital registries can improve data accessibility.
các sổ đăng ký kỹ thuật số có thể cải thiện khả năng truy cập dữ liệu.
public registries are often subject to privacy regulations.
các sổ đăng ký công khai thường phải tuân theo các quy định về quyền riêng tư.
there are international registries for intellectual property rights.
có các sổ đăng ký quốc tế về quyền sở hữu trí tuệ.
domain registries
trình quản lý tên miền
data registries
trình quản lý dữ liệu
public registries
trình quản lý công khai
health registries
trình quản lý sức khỏe
property registries
trình quản lý bất động sản
business registries
trình quản lý kinh doanh
registry services
dịch vụ đăng ký
voter registries
trình quản lý cử tri
vehicle registries
trình quản lý phương tiện
academic registries
trình quản lý học thuật
many countries maintain registries for property ownership.
nhiều quốc gia duy trì các sổ đăng ký về quyền sở hữu tài sản.
the health department updates its registries regularly.
sở y tế thường xuyên cập nhật các sổ đăng ký của mình.
online registries help streamline the process of business registration.
các sổ đăng ký trực tuyến giúp đơn giản hóa quy trình đăng ký kinh doanh.
voter registries are crucial for fair elections.
các sổ đăng ký cử tri rất quan trọng cho các cuộc bầu cử công bằng.
nonprofit organizations often use registries to track donations.
các tổ chức phi lợi nhuận thường sử dụng các sổ đăng ký để theo dõi các khoản quyên góp.
there are several registries for tracking endangered species.
có một số sổ đăng ký để theo dõi các loài đang bị đe dọa.
some companies have internal registries for employee certifications.
một số công ty có các sổ đăng ký nội bộ cho chứng nhận nhân viên.
digital registries can improve data accessibility.
các sổ đăng ký kỹ thuật số có thể cải thiện khả năng truy cập dữ liệu.
public registries are often subject to privacy regulations.
các sổ đăng ký công khai thường phải tuân theo các quy định về quyền riêng tư.
there are international registries for intellectual property rights.
có các sổ đăng ký quốc tế về quyền sở hữu trí tuệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay