lava spews
dung nham phun trào
fire spews
lửa phun trào
smoke spews
khói phun trào
water spews
nước phun trào
gas spews
khí phun trào
volcano spews
núi lửa phun trào
anger spews
sự tức giận phun trào
poison spews
độc tố phun trào
noise spews
tiếng ồn phun trào
the volcano spews lava during an eruption.
nơi núi lửa phun trào dung nham trong quá trình phun trào.
the factory spews smoke into the air.
nhà máy phun khói vào không khí.
the angry dog spews growls at the intruder.
con chó tức giận phun những tiếng gầm gừ với kẻ xâm nhập.
the comedian spews jokes that make everyone laugh.
nhà hài phun những câu đùa khiến mọi người cười.
the geyser spews water high into the sky.
nhiệt nhũ phun nước cao lên bầu trời.
the car engine spews exhaust fumes.
động cơ ô tô phun khói thải.
the politician spews promises during the campaign.
nhà chính trị phun những lời hứa trong chiến dịch.
the dragon spews fire in the fantasy movie.
con rồng phun lửa trong bộ phim giả tưởng.
the river spews mud after the heavy rain.
con sông phun bùn sau cơn mưa lớn.
the child spews words of excitement when he sees his gift.
đứa trẻ phun những lời phấn khích khi nhìn thấy món quà của mình.
lava spews
dung nham phun trào
fire spews
lửa phun trào
smoke spews
khói phun trào
water spews
nước phun trào
gas spews
khí phun trào
volcano spews
núi lửa phun trào
anger spews
sự tức giận phun trào
poison spews
độc tố phun trào
noise spews
tiếng ồn phun trào
the volcano spews lava during an eruption.
nơi núi lửa phun trào dung nham trong quá trình phun trào.
the factory spews smoke into the air.
nhà máy phun khói vào không khí.
the angry dog spews growls at the intruder.
con chó tức giận phun những tiếng gầm gừ với kẻ xâm nhập.
the comedian spews jokes that make everyone laugh.
nhà hài phun những câu đùa khiến mọi người cười.
the geyser spews water high into the sky.
nhiệt nhũ phun nước cao lên bầu trời.
the car engine spews exhaust fumes.
động cơ ô tô phun khói thải.
the politician spews promises during the campaign.
nhà chính trị phun những lời hứa trong chiến dịch.
the dragon spews fire in the fantasy movie.
con rồng phun lửa trong bộ phim giả tưởng.
the river spews mud after the heavy rain.
con sông phun bùn sau cơn mưa lớn.
the child spews words of excitement when he sees his gift.
đứa trẻ phun những lời phấn khích khi nhìn thấy món quà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay