rehabilitating patients
phục hồi bệnh nhân
rehabilitating offenders
phục hồi những người phạm tội
rehabilitating communities
phục hồi cộng đồng
rehabilitating animals
phục hồi động vật
rehabilitating skills
phục hồi kỹ năng
rehabilitating facilities
phục hồi cơ sở vật chất
rehabilitating health
phục hồi sức khỏe
rehabilitating lives
phục hồi cuộc sống
rehabilitating environments
phục hồi môi trường
rehabilitating systems
phục hồi hệ thống
rehabilitating injured animals requires patience and dedication.
Việc phục hồi động vật bị thương đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
the organization is focused on rehabilitating former offenders.
Tổ chức tập trung vào việc phục hồi những người phạm tội tái hòa nhập.
rehabilitating the environment is crucial for future generations.
Việc phục hồi môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
she is rehabilitating her physical health after the accident.
Cô ấy đang phục hồi sức khỏe thể chất sau tai nạn.
they are rehabilitating the old building into a community center.
Họ đang phục hồi tòa nhà cũ thành trung tâm cộng đồng.
rehabilitating the local wildlife habitat is a community effort.
Việc phục hồi môi trường sống động vật hoang dã địa phương là một nỗ lực của cộng đồng.
he is focused on rehabilitating his mental health through therapy.
Anh ấy tập trung vào việc phục hồi sức khỏe tinh thần thông qua liệu pháp.
the program aims at rehabilitating drug addicts.
Chương trình hướng đến việc phục hồi những người nghiện ma túy.
rehabilitating the park will enhance the neighborhood's appeal.
Việc phục hồi công viên sẽ nâng cao sức hấp dẫn của khu phố.
rehabilitating skills can help individuals reintegrate into society.
Việc phục hồi các kỹ năng có thể giúp các cá nhân tái hòa nhập xã hội.
rehabilitating patients
phục hồi bệnh nhân
rehabilitating offenders
phục hồi những người phạm tội
rehabilitating communities
phục hồi cộng đồng
rehabilitating animals
phục hồi động vật
rehabilitating skills
phục hồi kỹ năng
rehabilitating facilities
phục hồi cơ sở vật chất
rehabilitating health
phục hồi sức khỏe
rehabilitating lives
phục hồi cuộc sống
rehabilitating environments
phục hồi môi trường
rehabilitating systems
phục hồi hệ thống
rehabilitating injured animals requires patience and dedication.
Việc phục hồi động vật bị thương đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
the organization is focused on rehabilitating former offenders.
Tổ chức tập trung vào việc phục hồi những người phạm tội tái hòa nhập.
rehabilitating the environment is crucial for future generations.
Việc phục hồi môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
she is rehabilitating her physical health after the accident.
Cô ấy đang phục hồi sức khỏe thể chất sau tai nạn.
they are rehabilitating the old building into a community center.
Họ đang phục hồi tòa nhà cũ thành trung tâm cộng đồng.
rehabilitating the local wildlife habitat is a community effort.
Việc phục hồi môi trường sống động vật hoang dã địa phương là một nỗ lực của cộng đồng.
he is focused on rehabilitating his mental health through therapy.
Anh ấy tập trung vào việc phục hồi sức khỏe tinh thần thông qua liệu pháp.
the program aims at rehabilitating drug addicts.
Chương trình hướng đến việc phục hồi những người nghiện ma túy.
rehabilitating the park will enhance the neighborhood's appeal.
Việc phục hồi công viên sẽ nâng cao sức hấp dẫn của khu phố.
rehabilitating skills can help individuals reintegrate into society.
Việc phục hồi các kỹ năng có thể giúp các cá nhân tái hòa nhập xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay