rehydrate food
tái tạo độ ẩm cho thực phẩm
rehydrate vegetables
tái tạo độ ẩm cho rau
rehydrate soup
tái tạo độ ẩm cho súp
rehydrate powder
tái tạo độ ẩm cho bột
rehydrate mixture
tái tạo độ ẩm cho hỗn hợp
rehydrate grains
tái tạo độ ẩm cho ngũ cốc
rehydrate instant
tái tạo độ ẩm cho thực phẩm ăn liền
rehydrate ingredients
tái tạo độ ẩm cho nguyên liệu
rehydrate snacks
tái tạo độ ẩm cho đồ ăn nhẹ
rehydrate meals
tái tạo độ ẩm cho bữa ăn
you should rehydrate after exercising.
Bạn nên bù nước sau khi tập thể dục.
it’s important to rehydrate your skin in winter.
Điều quan trọng là phải cấp ẩm cho da của bạn vào mùa đông.
drink plenty of water to rehydrate your body.
Uống nhiều nước để bù nước cho cơ thể.
dehydration can be dangerous, so remember to rehydrate.
Mất nước có thể nguy hiểm, vì vậy hãy nhớ bù nước.
after a long flight, it's essential to rehydrate.
Sau một chuyến bay dài, điều quan trọng là phải bù nước.
sports drinks can help you rehydrate quickly.
Các loại đồ uống thể thao có thể giúp bạn bù nước nhanh chóng.
rehydrate your dried fruits before using them in recipes.
Ngâm trái cây khô trước khi sử dụng chúng trong công thức nấu ăn.
make sure to rehydrate your plants regularly.
Đảm bảo tưới nước cho cây thường xuyên.
she used a moisturizer to rehydrate her face.
Cô ấy đã sử dụng kem dưỡng ẩm để cấp ẩm cho khuôn mặt.
to avoid fatigue, rehydrate throughout the day.
Để tránh mệt mỏi, hãy bù nước trong suốt cả ngày.
rehydrate food
tái tạo độ ẩm cho thực phẩm
rehydrate vegetables
tái tạo độ ẩm cho rau
rehydrate soup
tái tạo độ ẩm cho súp
rehydrate powder
tái tạo độ ẩm cho bột
rehydrate mixture
tái tạo độ ẩm cho hỗn hợp
rehydrate grains
tái tạo độ ẩm cho ngũ cốc
rehydrate instant
tái tạo độ ẩm cho thực phẩm ăn liền
rehydrate ingredients
tái tạo độ ẩm cho nguyên liệu
rehydrate snacks
tái tạo độ ẩm cho đồ ăn nhẹ
rehydrate meals
tái tạo độ ẩm cho bữa ăn
you should rehydrate after exercising.
Bạn nên bù nước sau khi tập thể dục.
it’s important to rehydrate your skin in winter.
Điều quan trọng là phải cấp ẩm cho da của bạn vào mùa đông.
drink plenty of water to rehydrate your body.
Uống nhiều nước để bù nước cho cơ thể.
dehydration can be dangerous, so remember to rehydrate.
Mất nước có thể nguy hiểm, vì vậy hãy nhớ bù nước.
after a long flight, it's essential to rehydrate.
Sau một chuyến bay dài, điều quan trọng là phải bù nước.
sports drinks can help you rehydrate quickly.
Các loại đồ uống thể thao có thể giúp bạn bù nước nhanh chóng.
rehydrate your dried fruits before using them in recipes.
Ngâm trái cây khô trước khi sử dụng chúng trong công thức nấu ăn.
make sure to rehydrate your plants regularly.
Đảm bảo tưới nước cho cây thường xuyên.
she used a moisturizer to rehydrate her face.
Cô ấy đã sử dụng kem dưỡng ẩm để cấp ẩm cho khuôn mặt.
to avoid fatigue, rehydrate throughout the day.
Để tránh mệt mỏi, hãy bù nước trong suốt cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay