| thì quá khứ | moisturized |
| quá khứ phân từ | moisturized |
| ngôi thứ ba số ít | moisturizes |
| hiện tại phân từ | moisturizing |
moisturize skin
dưỡng ẩm da
moisturize cream
kem dưỡng ẩm
moisturize lotion
lotion dưỡng ẩm
moisturize daily
dưỡng ẩm hàng ngày
moisturize hair
dưỡng ẩm tóc
moisturize lips
dưỡng ẩm môi
moisturize face
dưỡng ẩm da mặt
moisturize products
các sản phẩm dưỡng ẩm
moisturize body
dưỡng ẩm cơ thể
moisturize naturally
dưỡng ẩm tự nhiên
it's important to moisturize your skin daily.
Việc cấp ẩm cho da hàng ngày là rất quan trọng.
she uses a cream to moisturize her face.
Cô ấy sử dụng kem để cấp ẩm cho khuôn mặt.
hydration helps to moisturize the body from within.
Việc giữ nước giúp cấp ẩm cho cơ thể từ bên trong.
after cleansing, remember to moisturize your skin.
Sau khi làm sạch, hãy nhớ cấp ẩm cho da.
moisturizing lotion can help with dry skin.
Kem dưỡng ẩm có thể giúp cải thiện tình trạng da khô.
she always moisturizes her hands after washing them.
Cô ấy luôn cấp ẩm cho đôi tay sau khi rửa.
using a humidifier can help to moisturize the air.
Sử dụng máy tạo ẩm có thể giúp làm ẩm không khí.
it's essential to moisturize before applying makeup.
Việc cấp ẩm trước khi trang điểm là điều cần thiết.
natural oils can effectively moisturize the skin.
Dầu tự nhiên có thể cấp ẩm hiệu quả cho da.
moisturizing products are crucial for winter skincare.
Các sản phẩm dưỡng ẩm rất quan trọng cho việc chăm sóc da mùa đông.
moisturize skin
dưỡng ẩm da
moisturize cream
kem dưỡng ẩm
moisturize lotion
lotion dưỡng ẩm
moisturize daily
dưỡng ẩm hàng ngày
moisturize hair
dưỡng ẩm tóc
moisturize lips
dưỡng ẩm môi
moisturize face
dưỡng ẩm da mặt
moisturize products
các sản phẩm dưỡng ẩm
moisturize body
dưỡng ẩm cơ thể
moisturize naturally
dưỡng ẩm tự nhiên
it's important to moisturize your skin daily.
Việc cấp ẩm cho da hàng ngày là rất quan trọng.
she uses a cream to moisturize her face.
Cô ấy sử dụng kem để cấp ẩm cho khuôn mặt.
hydration helps to moisturize the body from within.
Việc giữ nước giúp cấp ẩm cho cơ thể từ bên trong.
after cleansing, remember to moisturize your skin.
Sau khi làm sạch, hãy nhớ cấp ẩm cho da.
moisturizing lotion can help with dry skin.
Kem dưỡng ẩm có thể giúp cải thiện tình trạng da khô.
she always moisturizes her hands after washing them.
Cô ấy luôn cấp ẩm cho đôi tay sau khi rửa.
using a humidifier can help to moisturize the air.
Sử dụng máy tạo ẩm có thể giúp làm ẩm không khí.
it's essential to moisturize before applying makeup.
Việc cấp ẩm trước khi trang điểm là điều cần thiết.
natural oils can effectively moisturize the skin.
Dầu tự nhiên có thể cấp ẩm hiệu quả cho da.
moisturizing products are crucial for winter skincare.
Các sản phẩm dưỡng ẩm rất quan trọng cho việc chăm sóc da mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay