| hiện tại phân từ | reigning |
reigning champion
nhà vô địch đương nhiệm
reigning monarch
người quân chủ trị vì
reigning queen
nữ hoàng trị vì
reigning dynasty
triều đại trị vì
reigning leader
nhà lãnh đạo đương nhiệm
reigning world champion
nhà vô địch thế giới đương nhiệm
the reigning world champion.
nhà vô địch thế giới đương nhiệm.
Hollywood's reigning patriarch rose to speak.
Người phụ huynh trị vì của Hollywood đứng lên phát biểu.
English is easily the reigning language in the financial world.
Tiếng Anh dễ dàng là ngôn ngữ thống trị trong thế giới tài chính.
the reigning champion of the competition
nhà vô địch đương nhiệm của cuộc thi.
reigning monarch of the country
người quân chủ đương nhiệm của đất nước.
reigning queen of pop music
nữ hoàng nhạc pop đương nhiệm.
reigning MVP of the league
MVP đương nhiệm của giải đấu.
reigning world champion in swimming
nhà vô địch thế giới đương nhiệm trong môn bơi lội.
reigning champion
nhà vô địch đương nhiệm
reigning monarch
người quân chủ trị vì
reigning queen
nữ hoàng trị vì
reigning dynasty
triều đại trị vì
reigning leader
nhà lãnh đạo đương nhiệm
reigning world champion
nhà vô địch thế giới đương nhiệm
the reigning world champion.
nhà vô địch thế giới đương nhiệm.
Hollywood's reigning patriarch rose to speak.
Người phụ huynh trị vì của Hollywood đứng lên phát biểu.
English is easily the reigning language in the financial world.
Tiếng Anh dễ dàng là ngôn ngữ thống trị trong thế giới tài chính.
the reigning champion of the competition
nhà vô địch đương nhiệm của cuộc thi.
reigning monarch of the country
người quân chủ đương nhiệm của đất nước.
reigning queen of pop music
nữ hoàng nhạc pop đương nhiệm.
reigning MVP of the league
MVP đương nhiệm của giải đấu.
reigning world champion in swimming
nhà vô địch thế giới đương nhiệm trong môn bơi lội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay