reindustrialization

[Mỹ]/ˌriːɪnˌdʌstrɪəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌriːɪnˌdʌstrɪəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình làm mới các ngành công nghiệp cũ và khuyến khích các ngành công nghiệp mới thông qua chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

green reindustrialization

tái công nghiệp xanh

smart reindustrialization

tái công nghiệp thông minh

urban reindustrialization

tái công nghiệp đô thị

regional reindustrialization

tái công nghiệp khu vực

economic reindustrialization

tái công nghiệp kinh tế

sustainable reindustrialization

tái công nghiệp bền vững

post-industrial reindustrialization

tái công nghiệp hậu công nghiệp

industrial reindustrialization

tái công nghiệp công nghiệp

digital reindustrialization

tái công nghiệp số

global reindustrialization

tái công nghiệp toàn cầu

reindustrialization strategy

chiến lược tái công nghiệp

reindustrialization policy

chính sách tái công nghiệp

post-pandemic reindustrialization

tái công nghiệp sau đại dịch

reindustrialization efforts

nỗ lực tái công nghiệp

reindustrialization initiatives

sáng kiến tái công nghiệp

Câu ví dụ

reindustrialization is essential for economic growth.

tái công nghiệp hóa là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.

the government is focusing on reindustrialization strategies.

chính phủ đang tập trung vào các chiến lược tái công nghiệp hóa.

reindustrialization can create new job opportunities.

tái công nghiệp hóa có thể tạo ra những cơ hội việc làm mới.

many cities are undergoing reindustrialization processes.

nhiều thành phố đang trải qua các quy trình tái công nghiệp hóa.

investments in technology are crucial for reindustrialization.

các khoản đầu tư vào công nghệ rất quan trọng cho tái công nghiệp hóa.

reindustrialization often involves modernizing old factories.

tái công nghiệp hóa thường liên quan đến việc hiện đại hóa các nhà máy cũ.

successful reindustrialization requires collaboration between sectors.

tái công nghiệp hóa thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các ngành.

reindustrialization can help reduce unemployment rates.

tái công nghiệp hóa có thể giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp.

environmental considerations are important in reindustrialization efforts.

các vấn đề về môi trường là quan trọng trong các nỗ lực tái công nghiệp hóa.

reindustrialization is a response to globalization challenges.

tái công nghiệp hóa là phản ứng đối với những thách thức toàn cầu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay