| số nhiều | reintroductions |
Mr Cuno recommends the reintroduction of partage as a way to end the conflict.
Ông Cuno khuyến nghị tái giới thiệu hệ thống chia sẻ như một cách để chấm dứt cuộc xung đột.
The reintroduction of conscription sparked off a major rebellion.
Việc tái áp dụng nghĩa vụ quân sự đã gây ra một cuộc nổi dậy lớn.
The zoo is planning a reintroduction program for endangered species.
Nhà trưng bày động vật hoang dã đang lên kế hoạch một chương trình tái nhập đàn cho các loài đang bị đe dọa.
The reintroduction of wolves into the wild has been successful in some areas.
Việc tái nhập đàn sói vào tự nhiên đã thành công ở một số khu vực.
The reintroduction of the policy caused a lot of debate among politicians.
Việc tái áp dụng chính sách đã gây ra nhiều tranh luận giữa các chính trị gia.
The reintroduction of traditional farming methods has helped improve soil quality.
Việc tái áp dụng các phương pháp canh tác truyền thống đã giúp cải thiện chất lượng đất.
The reintroduction of the product was met with mixed reviews from consumers.
Việc tái giới thiệu sản phẩm đã nhận được những đánh giá trái chiều từ người tiêu dùng.
The reintroduction of the old software version solved the compatibility issues.
Việc tái sử dụng phiên bản phần mềm cũ đã giải quyết các vấn đề tương thích.
The reintroduction of the species into its natural habitat was a significant milestone.
Việc tái nhập đàn loài vào môi trường sống tự nhiên của nó là một cột mốc quan trọng.
The government is considering the reintroduction of a tax on sugary drinks.
Chính phủ đang xem xét việc tái áp dụng thuế đánh lên đồ uống có đường.
The reintroduction of the classic car model was met with enthusiasm by collectors.
Việc tái sản xuất mẫu xe cổ điển đã được chào đón nhiệt tình bởi những người sưu tập.
The reintroduction of the endangered bird species was a conservation success story.
Việc tái nhập đàn các loài chim bị đe dọa là một câu chuyện thành công trong công tác bảo tồn.
Mr Cuno recommends the reintroduction of partage as a way to end the conflict.
Ông Cuno khuyến nghị tái giới thiệu hệ thống chia sẻ như một cách để chấm dứt cuộc xung đột.
The reintroduction of conscription sparked off a major rebellion.
Việc tái áp dụng nghĩa vụ quân sự đã gây ra một cuộc nổi dậy lớn.
The zoo is planning a reintroduction program for endangered species.
Nhà trưng bày động vật hoang dã đang lên kế hoạch một chương trình tái nhập đàn cho các loài đang bị đe dọa.
The reintroduction of wolves into the wild has been successful in some areas.
Việc tái nhập đàn sói vào tự nhiên đã thành công ở một số khu vực.
The reintroduction of the policy caused a lot of debate among politicians.
Việc tái áp dụng chính sách đã gây ra nhiều tranh luận giữa các chính trị gia.
The reintroduction of traditional farming methods has helped improve soil quality.
Việc tái áp dụng các phương pháp canh tác truyền thống đã giúp cải thiện chất lượng đất.
The reintroduction of the product was met with mixed reviews from consumers.
Việc tái giới thiệu sản phẩm đã nhận được những đánh giá trái chiều từ người tiêu dùng.
The reintroduction of the old software version solved the compatibility issues.
Việc tái sử dụng phiên bản phần mềm cũ đã giải quyết các vấn đề tương thích.
The reintroduction of the species into its natural habitat was a significant milestone.
Việc tái nhập đàn loài vào môi trường sống tự nhiên của nó là một cột mốc quan trọng.
The government is considering the reintroduction of a tax on sugary drinks.
Chính phủ đang xem xét việc tái áp dụng thuế đánh lên đồ uống có đường.
The reintroduction of the classic car model was met with enthusiasm by collectors.
Việc tái sản xuất mẫu xe cổ điển đã được chào đón nhiệt tình bởi những người sưu tập.
The reintroduction of the endangered bird species was a conservation success story.
Việc tái nhập đàn các loài chim bị đe dọa là một câu chuyện thành công trong công tác bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay