| số nhiều | reinstatements |
His request for reinstatement was disapproved.
Yêu cầu xin tái nhiệm của anh ấy đã bị từ chối.
The reinstatement of the employee was a result of new evidence coming to light.
Việc tái nhiệm của nhân viên là kết quả của những bằng chứng mới được phát hiện.
The reinstatement of the policy led to protests from the public.
Việc tái áp dụng chính sách đã dẫn đến các cuộc biểu tình từ công chúng.
She filed for reinstatement of her driver's license after completing the required courses.
Cô ấy đã nộp đơn xin tái cấp giấy phép lái xe sau khi hoàn thành các khóa học bắt buộc.
The reinstatement of the old tradition brought joy to the community.
Việc phục hồi truyền thống lâu đời đã mang lại niềm vui cho cộng đồng.
The board of directors voted for the reinstatement of the CEO after a thorough review of the situation.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu ủng hộ việc tái nhiệm của CEO sau khi xem xét kỹ lưỡng tình hình.
The reinstatement of the peace treaty was seen as a positive step towards reconciliation.
Việc tái lập hiệp ước hòa bình được coi là một bước tiến tích cực hướng tới hòa giải.
The reinstatement of the former champion in the competition surprised many spectators.
Việc tái xuất của nhà vô địch trước đây trong cuộc thi đã khiến nhiều khán giả bất ngờ.
The reinstatement of the funding for the project was a relief for the team.
Việc tái cấp vốn cho dự án là một sự giải tỏa cho nhóm.
The court ordered the reinstatement of the wrongly terminated employee with full back pay.
Tòa án đã ra lệnh tái nhiệm cho nhân viên bị chấm dứt hợp đồng lao động sai trái với đầy đủ lương vào năm trước.
The reinstatement of the historic building required extensive renovation work.
Việc phục hồi tòa nhà lịch sử đòi hỏi nhiều công việc cải tạo.
His request for reinstatement was disapproved.
Yêu cầu xin tái nhiệm của anh ấy đã bị từ chối.
The reinstatement of the employee was a result of new evidence coming to light.
Việc tái nhiệm của nhân viên là kết quả của những bằng chứng mới được phát hiện.
The reinstatement of the policy led to protests from the public.
Việc tái áp dụng chính sách đã dẫn đến các cuộc biểu tình từ công chúng.
She filed for reinstatement of her driver's license after completing the required courses.
Cô ấy đã nộp đơn xin tái cấp giấy phép lái xe sau khi hoàn thành các khóa học bắt buộc.
The reinstatement of the old tradition brought joy to the community.
Việc phục hồi truyền thống lâu đời đã mang lại niềm vui cho cộng đồng.
The board of directors voted for the reinstatement of the CEO after a thorough review of the situation.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu ủng hộ việc tái nhiệm của CEO sau khi xem xét kỹ lưỡng tình hình.
The reinstatement of the peace treaty was seen as a positive step towards reconciliation.
Việc tái lập hiệp ước hòa bình được coi là một bước tiến tích cực hướng tới hòa giải.
The reinstatement of the former champion in the competition surprised many spectators.
Việc tái xuất của nhà vô địch trước đây trong cuộc thi đã khiến nhiều khán giả bất ngờ.
The reinstatement of the funding for the project was a relief for the team.
Việc tái cấp vốn cho dự án là một sự giải tỏa cho nhóm.
The court ordered the reinstatement of the wrongly terminated employee with full back pay.
Tòa án đã ra lệnh tái nhiệm cho nhân viên bị chấm dứt hợp đồng lao động sai trái với đầy đủ lương vào năm trước.
The reinstatement of the historic building required extensive renovation work.
Việc phục hồi tòa nhà lịch sử đòi hỏi nhiều công việc cải tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay