reiterable

[Mỹ]/[ˈriː.ɪ.tər.ə.bl̩]/
[Anh]/[ˈriː.ɪ.tər.ə.bl̩]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

reiterable results

Kết quả có thể lặp lại

reiterable experiment

Thí nghiệm có thể lặp lại

being reiterable

đang có thể lặp lại

highly reiterable

rất có thể lặp lại

reiterable process

quy trình có thể lặp lại

find reiterable

tìm thấy có thể lặp lại

make reiterable

làm cho có thể lặp lại

ensure reiterable

đảm bảo có thể lặp lại

reiterable data

dữ liệu có thể lặp lại

is reiterable

là có thể lặp lại

Câu ví dụ

the data presented was highly reiterable, allowing for easy verification.

Dữ liệu được trình bày rất có thể lặp lại, cho phép dễ dàng kiểm chứng.

our research findings are reiterable across different demographic groups.

Kết quả nghiên cứu của chúng tôi có thể lặp lại trên các nhóm dân số khác nhau.

the experiment's reiterable nature made it ideal for longitudinal studies.

Tính chất có thể lặp lại của thí nghiệm khiến nó lý tưởng cho các nghiên cứu dài hạn.

we aimed for a reiterable process to ensure consistent results.

Chúng tôi hướng tới một quy trình có thể lặp lại để đảm bảo kết quả nhất quán.

the software's reiterable design simplifies debugging and maintenance.

Thiết kế có thể lặp lại của phần mềm đơn giản hóa việc gỡ lỗi và bảo trì.

a reiterable workflow is crucial for quality control in manufacturing.

Một quy trình làm việc có thể lặp lại là rất quan trọng cho kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

the survey questions were designed to be highly reiterable and unbiased.

Các câu hỏi khảo sát được thiết kế để có thể lặp lại cao và không thiên vị.

reiterable testing is essential for validating software functionality.

Việc kiểm tra có thể lặp lại là cần thiết để xác minh tính năng phần mềm.

the algorithm's reiterable steps guarantee consistent output.

Các bước có thể lặp lại của thuật toán đảm bảo đầu ra nhất quán.

we need a reiterable system for tracking customer interactions.

Chúng tôi cần một hệ thống có thể lặp lại để theo dõi các tương tác với khách hàng.

the study demonstrated the reiterable effects of the new medication.

Nghiên cứu đã minh chứng cho hiệu quả lặp lại của loại thuốc mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay