reiterating support
khẳng định lại sự ủng hộ
reiterating concerns
khẳng định lại những lo ngại
reiterating facts
khẳng định lại những sự thật
reiterating points
khẳng định lại những điểm
reiterating messages
khẳng định lại những thông điệp
reiterating guidelines
khẳng định lại những hướng dẫn
reiterating promises
khẳng định lại những lời hứa
reiterating opinions
khẳng định lại những ý kiến
reiterating requests
khẳng định lại những yêu cầu
reiterating terms
khẳng định lại những điều khoản
reiterating ideas
khẳng định lại những ý tưởng
reiterating commitments
khẳng định lại những cam kết
reiterating instructions
khẳng định lại những hướng dẫn
reiterating policies
khẳng định lại những chính sách
reiterating principles
khẳng định lại những nguyên tắc
the manager is reiterating the importance of teamwork.
người quản lý đang nhắc lại tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
she kept reiterating her point during the meeting.
cô ấy liên tục nhắc lại quan điểm của mình trong cuộc họp.
reiterating the guidelines will help avoid confusion.
việc nhắc lại các hướng dẫn sẽ giúp tránh nhầm lẫn.
the teacher is reiterating the homework instructions.
giáo viên đang nhắc lại hướng dẫn bài tập về nhà.
he is reiterating his commitment to the project.
anh ấy đang nhắc lại cam kết của mình với dự án.
reiterating the safety protocols is essential.
việc nhắc lại các quy tắc an toàn là rất quan trọng.
the speaker was reiterating the main message of the speech.
người phát biểu đang nhắc lại thông điệp chính của bài phát biểu.
they are reiterating their support for the initiative.
họ đang nhắc lại sự ủng hộ của họ đối với sáng kiến.
reiterating past successes can motivate the team.
việc nhắc lại những thành công trong quá khứ có thể thúc đẩy tinh thần của nhóm.
she is reiterating the deadline for the project.
cô ấy đang nhắc lại thời hạn của dự án.
reiterating support
khẳng định lại sự ủng hộ
reiterating concerns
khẳng định lại những lo ngại
reiterating facts
khẳng định lại những sự thật
reiterating points
khẳng định lại những điểm
reiterating messages
khẳng định lại những thông điệp
reiterating guidelines
khẳng định lại những hướng dẫn
reiterating promises
khẳng định lại những lời hứa
reiterating opinions
khẳng định lại những ý kiến
reiterating requests
khẳng định lại những yêu cầu
reiterating terms
khẳng định lại những điều khoản
reiterating ideas
khẳng định lại những ý tưởng
reiterating commitments
khẳng định lại những cam kết
reiterating instructions
khẳng định lại những hướng dẫn
reiterating policies
khẳng định lại những chính sách
reiterating principles
khẳng định lại những nguyên tắc
the manager is reiterating the importance of teamwork.
người quản lý đang nhắc lại tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
she kept reiterating her point during the meeting.
cô ấy liên tục nhắc lại quan điểm của mình trong cuộc họp.
reiterating the guidelines will help avoid confusion.
việc nhắc lại các hướng dẫn sẽ giúp tránh nhầm lẫn.
the teacher is reiterating the homework instructions.
giáo viên đang nhắc lại hướng dẫn bài tập về nhà.
he is reiterating his commitment to the project.
anh ấy đang nhắc lại cam kết của mình với dự án.
reiterating the safety protocols is essential.
việc nhắc lại các quy tắc an toàn là rất quan trọng.
the speaker was reiterating the main message of the speech.
người phát biểu đang nhắc lại thông điệp chính của bài phát biểu.
they are reiterating their support for the initiative.
họ đang nhắc lại sự ủng hộ của họ đối với sáng kiến.
reiterating past successes can motivate the team.
việc nhắc lại những thành công trong quá khứ có thể thúc đẩy tinh thần của nhóm.
she is reiterating the deadline for the project.
cô ấy đang nhắc lại thời hạn của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay