skin rejuvenator
dưỡng da trẻ hóa
facial rejuvenator
dưỡng da mặt trẻ hóa
hair rejuvenator
dưỡng tóc trẻ hóa
natural rejuvenator
dưỡng da tự nhiên
cell rejuvenator
dưỡng tế bào
energy rejuvenator
dưỡng năng lượng
youthful rejuvenator
dưỡng trẻ hóa
herbal rejuvenator
dưỡng thảo mộc
body rejuvenator
dưỡng cơ thể
instant rejuvenator
dưỡng tức thì
the new skincare line includes a powerful rejuvenator.
dòng sản phẩm chăm sóc da mới bao gồm một chất trẻ hóa mạnh mẽ.
she uses a rejuvenator to keep her skin looking youthful.
cô ấy sử dụng một chất trẻ hóa để giữ cho làn da của mình luôn tươi trẻ.
many people swear by the effects of a good rejuvenator.
rất nhiều người thề rằng hiệu quả của một chất trẻ hóa tốt là tuyệt vời.
the rejuvenator helped me recover after a long workout.
chất trẻ hóa đã giúp tôi phục hồi sau một buổi tập luyện dài.
he applied a rejuvenator before going to bed.
anh ấy thoa một chất trẻ hóa trước khi đi ngủ.
using a rejuvenator can enhance your overall appearance.
sử dụng một chất trẻ hóa có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của bạn.
the spa offers a special rejuvenator treatment.
spa cung cấp một liệu pháp trẻ hóa đặc biệt.
after using the rejuvenator, my hair felt much softer.
sau khi sử dụng chất trẻ hóa, tóc tôi cảm thấy mềm hơn nhiều.
she believes a rejuvenator is essential for aging skin.
cô ấy tin rằng một chất trẻ hóa là điều cần thiết cho làn da lão hóa.
the rejuvenator promises to restore vitality to tired skin.
chất trẻ hóa hứa hẹn khôi phục sự sống cho làn da mệt mỏi.
skin rejuvenator
dưỡng da trẻ hóa
facial rejuvenator
dưỡng da mặt trẻ hóa
hair rejuvenator
dưỡng tóc trẻ hóa
natural rejuvenator
dưỡng da tự nhiên
cell rejuvenator
dưỡng tế bào
energy rejuvenator
dưỡng năng lượng
youthful rejuvenator
dưỡng trẻ hóa
herbal rejuvenator
dưỡng thảo mộc
body rejuvenator
dưỡng cơ thể
instant rejuvenator
dưỡng tức thì
the new skincare line includes a powerful rejuvenator.
dòng sản phẩm chăm sóc da mới bao gồm một chất trẻ hóa mạnh mẽ.
she uses a rejuvenator to keep her skin looking youthful.
cô ấy sử dụng một chất trẻ hóa để giữ cho làn da của mình luôn tươi trẻ.
many people swear by the effects of a good rejuvenator.
rất nhiều người thề rằng hiệu quả của một chất trẻ hóa tốt là tuyệt vời.
the rejuvenator helped me recover after a long workout.
chất trẻ hóa đã giúp tôi phục hồi sau một buổi tập luyện dài.
he applied a rejuvenator before going to bed.
anh ấy thoa một chất trẻ hóa trước khi đi ngủ.
using a rejuvenator can enhance your overall appearance.
sử dụng một chất trẻ hóa có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của bạn.
the spa offers a special rejuvenator treatment.
spa cung cấp một liệu pháp trẻ hóa đặc biệt.
after using the rejuvenator, my hair felt much softer.
sau khi sử dụng chất trẻ hóa, tóc tôi cảm thấy mềm hơn nhiều.
she believes a rejuvenator is essential for aging skin.
cô ấy tin rằng một chất trẻ hóa là điều cần thiết cho làn da lão hóa.
the rejuvenator promises to restore vitality to tired skin.
chất trẻ hóa hứa hẹn khôi phục sự sống cho làn da mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay