| số nhiều | energizers |
energy energizer
nguồn năng lượng tăng cường
personal energizer
người dùng tăng cường
daily energizer
tăng cường hàng ngày
team energizer
tăng cường đội nhóm
natural energizer
tăng cường tự nhiên
creative energizer
tăng cường sáng tạo
mind energizer
tăng cường tinh thần
mood energizer
tăng cường tâm trạng
work energizer
tăng cường công việc
fitness energizer
tăng cường thể chất
the energizer helped boost everyone's mood during the meeting.
người tạo năng lượng đã giúp cải thiện tâm trạng của mọi người trong cuộc họp.
she is an energizer in our team, always motivating us.
cô ấy là một người tạo năng lượng trong nhóm của chúng tôi, luôn luôn thúc đẩy chúng tôi.
using an energizer can enhance your productivity at work.
việc sử dụng một người tạo năng lượng có thể nâng cao năng suất làm việc của bạn.
he brought an energizer to the event to keep everyone engaged.
anh ấy đã mang một người tạo năng lượng đến sự kiện để giữ cho mọi người tham gia.
finding the right energizer can make a big difference in your day.
việc tìm thấy người tạo năng lượng phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong ngày của bạn.
the energizer was a fun way to break the ice at the conference.
người tạo năng lượng là một cách thú vị để phá vỡ bầu không khí tại hội nghị.
we need an energizer to kickstart our brainstorming session.
chúng tôi cần một người tạo năng lượng để bắt đầu buổi động não của mình.
as an energizer, she always brings positive vibes to our gatherings.
với vai trò là người tạo năng lượng, cô ấy luôn mang đến những cảm xúc tích cực cho những buổi tụ họp của chúng tôi.
the energizer session was the highlight of the workshop.
buổi người tạo năng lượng là điểm nổi bật của hội thảo.
he acts as an energizer, inspiring creativity in others.
anh ấy đóng vai trò là một người tạo năng lượng, truyền cảm hứng sáng tạo cho người khác.
energy energizer
nguồn năng lượng tăng cường
personal energizer
người dùng tăng cường
daily energizer
tăng cường hàng ngày
team energizer
tăng cường đội nhóm
natural energizer
tăng cường tự nhiên
creative energizer
tăng cường sáng tạo
mind energizer
tăng cường tinh thần
mood energizer
tăng cường tâm trạng
work energizer
tăng cường công việc
fitness energizer
tăng cường thể chất
the energizer helped boost everyone's mood during the meeting.
người tạo năng lượng đã giúp cải thiện tâm trạng của mọi người trong cuộc họp.
she is an energizer in our team, always motivating us.
cô ấy là một người tạo năng lượng trong nhóm của chúng tôi, luôn luôn thúc đẩy chúng tôi.
using an energizer can enhance your productivity at work.
việc sử dụng một người tạo năng lượng có thể nâng cao năng suất làm việc của bạn.
he brought an energizer to the event to keep everyone engaged.
anh ấy đã mang một người tạo năng lượng đến sự kiện để giữ cho mọi người tham gia.
finding the right energizer can make a big difference in your day.
việc tìm thấy người tạo năng lượng phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong ngày của bạn.
the energizer was a fun way to break the ice at the conference.
người tạo năng lượng là một cách thú vị để phá vỡ bầu không khí tại hội nghị.
we need an energizer to kickstart our brainstorming session.
chúng tôi cần một người tạo năng lượng để bắt đầu buổi động não của mình.
as an energizer, she always brings positive vibes to our gatherings.
với vai trò là người tạo năng lượng, cô ấy luôn mang đến những cảm xúc tích cực cho những buổi tụ họp của chúng tôi.
the energizer session was the highlight of the workshop.
buổi người tạo năng lượng là điểm nổi bật của hội thảo.
he acts as an energizer, inspiring creativity in others.
anh ấy đóng vai trò là một người tạo năng lượng, truyền cảm hứng sáng tạo cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay