relaciones públicas
quan hệ công chúng
relaciones internacionales
quan hệ quốc tế
tener relaciones
có quan hệ
relaciones diplomáticas
quan hệ ngoại giao
buenas relaciones
quan hệ tốt
relaciones laborales
quan hệ lao động
mantener relaciones
duy trì quan hệ
romper relaciones
đứt quan hệ
malas relaciones
quan hệ xấu
deteriorar relaciones
làm xấu đi quan hệ
the company has established strong business relations with international partners.
Công ty đã thiết lập quan hệ kinh doanh mạnh mẽ với các đối tác quốc tế.
diplomatic relations between the two nations have improved significantly this year.
Quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia đã được cải thiện đáng kể trong năm nay.
public relations department handles all communications with the media.
Bộ phận quan hệ công chúng xử lý tất cả các giao tiếp với giới truyền thông.
trade relations have been affected by the new tariffs imposed last month.
Quan hệ thương mại đã bị ảnh hưởng bởi các mức thuế mới được áp đặt vào tháng trước.
the incident has strained relations between the neighboring countries.
Sự cố đã làm căng thẳng quan hệ giữa các nước láng giềng.
we strive to maintain friendly relations with all our clients and partners.
Chúng tôi nỗ lực duy trì mối quan hệ thân thiện với tất cả khách hàng và đối tác của mình.
international relations play a crucial role in global economic stability.
Quan hệ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định kinh tế toàn cầu.
the government decided to break off diplomatic relations with the regime.
Chính phủ đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao với chế độ.
building good relations with local communities is essential for sustainable business.
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương là điều cần thiết cho hoạt động kinh doanh bền vững.
relations between employees and management have improved since the new policies.
Quan hệ giữa nhân viên và ban quản lý đã được cải thiện kể từ khi có các chính sách mới.
the organization focuses on improving gender relations in the workplace.
Tổ chức tập trung vào việc cải thiện quan hệ giới tính tại nơi làm việc.
cultural relations between our countries have a long and rich history.
Quan hệ văn hóa giữa các nước của chúng ta có một lịch sử lâu đời và phong phú.
family relations become more complex as children grow older and start their own lives.
Quan hệ gia đình trở nên phức tạp hơn khi trẻ lớn hơn và bắt đầu cuộc sống của riêng mình.
relaciones públicas
quan hệ công chúng
relaciones internacionales
quan hệ quốc tế
tener relaciones
có quan hệ
relaciones diplomáticas
quan hệ ngoại giao
buenas relaciones
quan hệ tốt
relaciones laborales
quan hệ lao động
mantener relaciones
duy trì quan hệ
romper relaciones
đứt quan hệ
malas relaciones
quan hệ xấu
deteriorar relaciones
làm xấu đi quan hệ
the company has established strong business relations with international partners.
Công ty đã thiết lập quan hệ kinh doanh mạnh mẽ với các đối tác quốc tế.
diplomatic relations between the two nations have improved significantly this year.
Quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia đã được cải thiện đáng kể trong năm nay.
public relations department handles all communications with the media.
Bộ phận quan hệ công chúng xử lý tất cả các giao tiếp với giới truyền thông.
trade relations have been affected by the new tariffs imposed last month.
Quan hệ thương mại đã bị ảnh hưởng bởi các mức thuế mới được áp đặt vào tháng trước.
the incident has strained relations between the neighboring countries.
Sự cố đã làm căng thẳng quan hệ giữa các nước láng giềng.
we strive to maintain friendly relations with all our clients and partners.
Chúng tôi nỗ lực duy trì mối quan hệ thân thiện với tất cả khách hàng và đối tác của mình.
international relations play a crucial role in global economic stability.
Quan hệ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định kinh tế toàn cầu.
the government decided to break off diplomatic relations with the regime.
Chính phủ đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao với chế độ.
building good relations with local communities is essential for sustainable business.
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương là điều cần thiết cho hoạt động kinh doanh bền vững.
relations between employees and management have improved since the new policies.
Quan hệ giữa nhân viên và ban quản lý đã được cải thiện kể từ khi có các chính sách mới.
the organization focuses on improving gender relations in the workplace.
Tổ chức tập trung vào việc cải thiện quan hệ giới tính tại nơi làm việc.
cultural relations between our countries have a long and rich history.
Quan hệ văn hóa giữa các nước của chúng ta có một lịch sử lâu đời và phong phú.
family relations become more complex as children grow older and start their own lives.
Quan hệ gia đình trở nên phức tạp hơn khi trẻ lớn hơn và bắt đầu cuộc sống của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay