frequent relapses
tái phát nhiều
avoid relapses
tránh tái phát
prevent relapses
ngăn ngừa tái phát
manage relapses
quản lý tái phát
relapses occur
tái phát xảy ra
relapses happen
tái phát xảy ra
relapses increase
tái phát tăng lên
relapses decrease
tái phát giảm xuống
relapses trigger
tái phát kích hoạt
identify relapses
xác định tái phát
he experienced several relapses during his recovery.
anh ấy đã trải qua nhiều đợt tái phát trong quá trình hồi phục.
relapses can be discouraging, but it's important to stay positive.
các đợt tái phát có thể gây nản lòng, nhưng điều quan trọng là phải giữ thái độ tích cực.
she was worried about the possibility of relapses after treatment.
cô ấy lo lắng về khả năng tái phát sau điều trị.
doctors often monitor patients for signs of relapses.
các bác sĩ thường theo dõi bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu tái phát.
understanding triggers can help prevent relapses.
hiểu rõ các yếu tố kích hoạt có thể giúp ngăn ngừa tái phát.
he sought therapy to cope with his relapses.
anh ấy đã tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý để đối phó với các đợt tái phát của mình.
relapses are common in chronic illnesses.
các đợt tái phát thường gặp ở các bệnh mãn tính.
support groups can provide help during relapses.
các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp sự giúp đỡ trong các đợt tái phát.
she learned to manage her stress to reduce the risk of relapses.
cô ấy đã học cách kiểm soát căng thẳng để giảm nguy cơ tái phát.
after experiencing multiple relapses, he decided to change his approach.
sau khi trải qua nhiều đợt tái phát, anh ấy quyết định thay đổi cách tiếp cận của mình.
frequent relapses
tái phát nhiều
avoid relapses
tránh tái phát
prevent relapses
ngăn ngừa tái phát
manage relapses
quản lý tái phát
relapses occur
tái phát xảy ra
relapses happen
tái phát xảy ra
relapses increase
tái phát tăng lên
relapses decrease
tái phát giảm xuống
relapses trigger
tái phát kích hoạt
identify relapses
xác định tái phát
he experienced several relapses during his recovery.
anh ấy đã trải qua nhiều đợt tái phát trong quá trình hồi phục.
relapses can be discouraging, but it's important to stay positive.
các đợt tái phát có thể gây nản lòng, nhưng điều quan trọng là phải giữ thái độ tích cực.
she was worried about the possibility of relapses after treatment.
cô ấy lo lắng về khả năng tái phát sau điều trị.
doctors often monitor patients for signs of relapses.
các bác sĩ thường theo dõi bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu tái phát.
understanding triggers can help prevent relapses.
hiểu rõ các yếu tố kích hoạt có thể giúp ngăn ngừa tái phát.
he sought therapy to cope with his relapses.
anh ấy đã tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý để đối phó với các đợt tái phát của mình.
relapses are common in chronic illnesses.
các đợt tái phát thường gặp ở các bệnh mãn tính.
support groups can provide help during relapses.
các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp sự giúp đỡ trong các đợt tái phát.
she learned to manage her stress to reduce the risk of relapses.
cô ấy đã học cách kiểm soát căng thẳng để giảm nguy cơ tái phát.
after experiencing multiple relapses, he decided to change his approach.
sau khi trải qua nhiều đợt tái phát, anh ấy quyết định thay đổi cách tiếp cận của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay