tax reversions
thu hồi thuế
reversions clause
điều khoản hoàn trả
property reversions
thu hồi bất động sản
investment reversions
thu hồi đầu tư
asset reversions
thu hồi tài sản
reversions analysis
phân tích hoàn trả
reversions risk
rủi ro hoàn trả
reversions strategy
chiến lược hoàn trả
reversions policy
chính sách hoàn trả
reversions process
quy trình hoàn trả
there were several reversions in the policy that confused the public.
Có một số thay đổi ngược lại trong chính sách đã gây hoang mang cho công chúng.
reversions in the market can lead to unexpected opportunities.
Những thay đổi ngược lại trên thị trường có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
we need to analyze the reversions in the data trends.
Chúng ta cần phân tích những thay đổi ngược lại trong xu hướng dữ liệu.
the company experienced reversions in its growth strategy.
Công ty đã trải qua những thay đổi ngược lại trong chiến lược phát triển của mình.
reversions to previous methods can sometimes yield better results.
Đôi khi, việc quay trở lại các phương pháp trước đây có thể mang lại kết quả tốt hơn.
his health showed signs of reversions after the treatment.
Sức khỏe của anh ấy cho thấy dấu hiệu suy giảm sau khi điều trị.
reversions in technology can affect productivity.
Những thay đổi ngược lại trong công nghệ có thể ảnh hưởng đến năng suất.
the study highlighted the reversions in consumer behavior.
Nghiên cứu làm nổi bật những thay đổi ngược lại trong hành vi của người tiêu dùng.
reversions in legislation can create confusion among citizens.
Những thay đổi ngược lại trong luật pháp có thể gây hoang mang cho người dân.
after the crisis, there were noticeable reversions in public trust.
Sau cuộc khủng hoảng, niềm tin của công chúng đã suy giảm đáng kể.
tax reversions
thu hồi thuế
reversions clause
điều khoản hoàn trả
property reversions
thu hồi bất động sản
investment reversions
thu hồi đầu tư
asset reversions
thu hồi tài sản
reversions analysis
phân tích hoàn trả
reversions risk
rủi ro hoàn trả
reversions strategy
chiến lược hoàn trả
reversions policy
chính sách hoàn trả
reversions process
quy trình hoàn trả
there were several reversions in the policy that confused the public.
Có một số thay đổi ngược lại trong chính sách đã gây hoang mang cho công chúng.
reversions in the market can lead to unexpected opportunities.
Những thay đổi ngược lại trên thị trường có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
we need to analyze the reversions in the data trends.
Chúng ta cần phân tích những thay đổi ngược lại trong xu hướng dữ liệu.
the company experienced reversions in its growth strategy.
Công ty đã trải qua những thay đổi ngược lại trong chiến lược phát triển của mình.
reversions to previous methods can sometimes yield better results.
Đôi khi, việc quay trở lại các phương pháp trước đây có thể mang lại kết quả tốt hơn.
his health showed signs of reversions after the treatment.
Sức khỏe của anh ấy cho thấy dấu hiệu suy giảm sau khi điều trị.
reversions in technology can affect productivity.
Những thay đổi ngược lại trong công nghệ có thể ảnh hưởng đến năng suất.
the study highlighted the reversions in consumer behavior.
Nghiên cứu làm nổi bật những thay đổi ngược lại trong hành vi của người tiêu dùng.
reversions in legislation can create confusion among citizens.
Những thay đổi ngược lại trong luật pháp có thể gây hoang mang cho người dân.
after the crisis, there were noticeable reversions in public trust.
Sau cuộc khủng hoảng, niềm tin của công chúng đã suy giảm đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay