relationalism

[Mỹ]/[riˈleɪʃənəlɪzəm]/
[Anh]/[rɪˈleɪʃənəlɪzəm]/

Dịch

n. Thuyết cho rằng các mối quan hệ là nền tảng hơn các sự vật liên quan lẫn nhau; Một học thuyết triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ; Quan điểm cho rằng thực tại được cấu thành bởi các mối quan hệ chứ không phải các thực thể riêng lẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

relationalism theory

thuyết quan hệ

embracing relationalism

phát huy chủ nghĩa quan hệ

relationalism perspective

góc nhìn về chủ nghĩa quan hệ

promoting relationalism

thúc đẩy chủ nghĩa quan hệ

relationalism approach

phương pháp tiếp cận chủ nghĩa quan hệ

understanding relationalism

hiểu về chủ nghĩa quan hệ

relationalism's impact

tác động của chủ nghĩa quan hệ

examining relationalism

khám phá chủ nghĩa quan hệ

based on relationalism

dựa trên chủ nghĩa quan hệ

relationalism and ethics

chủ nghĩa quan hệ và đạo đức

Câu ví dụ

the study explored the impact of relationalism on trust-building in international negotiations.

Nghiên cứu khám phá tác động của chủ nghĩa quan hệ đến việc xây dựng lòng tin trong các cuộc đàm phán quốc tế.

relationalism emphasizes the importance of personal connections over formal contracts.

Chủ nghĩa quan hệ nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ cá nhân hơn là các hợp đồng hình thức.

his relationalism approach fostered a collaborative environment within the team.

Cách tiếp cận chủ nghĩa quan hệ của anh ấy đã thúc đẩy một môi trường hợp tác trong nhóm.

understanding relationalism is crucial for navigating chinese business culture.

Hiểu chủ nghĩa quan hệ là điều quan trọng để điều hướng văn hóa kinh doanh Trung Quốc.

the relationalism perspective highlights the role of relationships in achieving success.

Quan điểm chủ nghĩa quan hệ làm nổi bật vai trò của các mối quan hệ trong việc đạt được thành công.

relationalism often involves reciprocal favors and obligations.

Chủ nghĩa quan hệ thường liên quan đến các mối quan hệ và nghĩa vụ đáp lại.

she demonstrated a strong understanding of relationalism in her interactions.

Cô ấy đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ nghĩa quan hệ trong các tương tác của mình.

the company's relationalism strategy focused on building long-term partnerships.

Chiến lược chủ nghĩa quan hệ của công ty tập trung vào việc xây dựng các đối tác lâu dài.

relationalism can be a powerful tool for conflict resolution.

Chủ nghĩa quan hệ có thể là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết xung đột.

he valued relationalism above efficiency in his business dealings.

Anh ấy coi trọng chủ nghĩa quan hệ hơn là hiệu quả trong các giao dịch kinh doanh của mình.

the concept of relationalism shapes communication styles in many asian cultures.

Khái niệm chủ nghĩa quan hệ định hình phong cách giao tiếp trong nhiều nền văn hóa châu Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay