detaining suspects
giữ các đối tượng bị nghi ngờ
detaining evidence
giữ bằng chứng
detaining individuals
giữ các cá nhân
detaining officers
giữ các sĩ quan
detaining authority
giữ thẩm quyền
detaining powers
giữ quyền lực
detaining process
quy trình bắt giữ
detaining facility
cơ sở giam giữ
detaining law
luật giam giữ
detaining reasons
lý do bắt giữ
the police are detaining the suspect for questioning.
cảnh sát đang tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn.
they are detaining individuals for their safety during the investigation.
họ đang tạm giữ những người để đảm bảo an toàn của họ trong quá trình điều tra.
the government is detaining refugees at the border.
chính phủ đang tạm giữ người tị nạn tại biên giới.
detaining the evidence is crucial for the case.
việc tạm giữ bằng chứng là rất quan trọng cho vụ án.
she was detained for detaining the stolen property.
cô bị tạm giữ vì đã tạm giữ tài sản bị đánh cắp.
they are detaining suspects under the new law.
họ đang tạm giữ những nghi phạm theo luật mới.
detaining someone without cause is illegal.
tạm giữ ai đó mà không có lý do là bất hợp pháp.
detaining witnesses can help clarify the situation.
việc tạm giữ nhân chứng có thể giúp làm rõ tình hình.
he was detained for detaining a public official.
anh ta bị tạm giữ vì đã tạm giữ một quan chức nhà nước.
the authorities are detaining people involved in the protest.
các nhà chức trách đang tạm giữ những người tham gia biểu tình.
detaining suspects
giữ các đối tượng bị nghi ngờ
detaining evidence
giữ bằng chứng
detaining individuals
giữ các cá nhân
detaining officers
giữ các sĩ quan
detaining authority
giữ thẩm quyền
detaining powers
giữ quyền lực
detaining process
quy trình bắt giữ
detaining facility
cơ sở giam giữ
detaining law
luật giam giữ
detaining reasons
lý do bắt giữ
the police are detaining the suspect for questioning.
cảnh sát đang tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn.
they are detaining individuals for their safety during the investigation.
họ đang tạm giữ những người để đảm bảo an toàn của họ trong quá trình điều tra.
the government is detaining refugees at the border.
chính phủ đang tạm giữ người tị nạn tại biên giới.
detaining the evidence is crucial for the case.
việc tạm giữ bằng chứng là rất quan trọng cho vụ án.
she was detained for detaining the stolen property.
cô bị tạm giữ vì đã tạm giữ tài sản bị đánh cắp.
they are detaining suspects under the new law.
họ đang tạm giữ những nghi phạm theo luật mới.
detaining someone without cause is illegal.
tạm giữ ai đó mà không có lý do là bất hợp pháp.
detaining witnesses can help clarify the situation.
việc tạm giữ nhân chứng có thể giúp làm rõ tình hình.
he was detained for detaining a public official.
anh ta bị tạm giữ vì đã tạm giữ một quan chức nhà nước.
the authorities are detaining people involved in the protest.
các nhà chức trách đang tạm giữ những người tham gia biểu tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay