relentlessly

[Mỹ]/rɪˈlentləsli/
[Anh]/rɪˈlentləsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách không ngừng nghỉ; kiên trì và liên tục; không có lòng thương xót hoặc lòng trắc ẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

pursuing relentlessly

theo đuổi không ngừng nghỉ

Câu ví dụ

The African sun beat relentlessly down on his aching head.

Bức xạ mặt trời châu Phi không ngừng chiếu xuống đầu ông ấy đang nhức đầu.

The birds,chirping relentlessly,woke us up at daybreak.

Những chú chim, hót chim ríu rít không ngừng nghỉ, đã đánh thức chúng tôi vào lúc bình minh.

He pursued her relentlessly, refusing to take ‘no’ for an answer.

Anh ta đuổi theo cô ấy không ngừng nghỉ, không chịu chấp nhận câu trả lời ‘không’.

Journalists caught a whiff of scandal and pursued the actress relentlessly.

Các nhà báo ngửi thấy mùi scandal và đuổi theo nữ diễn viên không ngừng nghỉ.

The German armies were now being pressed into an ever-smaller area between Falaise and Argentan, and relentlessly pounded with artillery and air strikes.

Quân đội Đức giờ đây đang bị dồn vào một khu vực ngày càng nhỏ hơn giữa Falaise và Argentan, và liên tục bị pháo kích và tấn công trên không.

The detective pursued the suspect relentlessly.

Thám tử đã đuổi theo nghi phạm không ngừng nghỉ.

She worked relentlessly to achieve her goals.

Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình.

The team fought relentlessly until the final whistle.

Đội bóng đã chiến đấu không ngừng nghỉ cho đến khi tiếng còi cuối cùng vang lên.

He relentlessly pursued his passion for music.

Anh ta không ngừng nghỉ theo đuổi niềm đam mê âm nhạc của mình.

The storm relentlessly battered the coast.

Cơn bão tàn phá bờ biển không ngừng nghỉ.

She was relentlessly bullied at school.

Cô ấy bị bắt nạt không ngừng nghỉ ở trường.

The company relentlessly pursued innovation.

Công ty không ngừng nghỉ theo đuổi sự đổi mới.

He relentlessly trained for the marathon.

Anh ấy không ngừng nghỉ luyện tập cho cuộc thi marathon.

The artist worked relentlessly on his masterpiece.

Nghệ sĩ đã làm việc không ngừng nghỉ trên kiệt tác của mình.

The activist campaigned relentlessly for human rights.

Người vận động đã tích cực vận động không ngừng nghỉ cho quyền con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay