reliant on
dựa vào
reliant partner
đối tác đáng tin cậy
self-reliant
tự chủ
The charity is completely reliant on public donations.
Tổ chức từ thiện hoàn toàn phụ thuộc vào các khoản quyên góp của công chúng.
The service has become heavily reliant on government support.
Dịch vụ đã trở nên phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ của chính phủ.
Raising self-reliant children requires parents at times to lead with their heads and not their hearts.
Nuôi dạy những đứa trẻ tự lập đòi hỏi cha mẹ đôi khi phải dẫn dắt bằng đầu óc chứ không phải trái tim.
Many people are reliant on coffee to start their day.
Nhiều người phụ thuộc vào cà phê để bắt đầu ngày mới.
He is reliant on his smartphone for communication.
Anh ấy phụ thuộc vào điện thoại thông minh của mình để giao tiếp.
Children are often reliant on their parents for support.
Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ để được hỗ trợ.
The company is reliant on technology for its operations.
Công ty phụ thuộc vào công nghệ để hoạt động.
Elderly people may become reliant on caregivers for daily tasks.
Người lớn tuổi có thể phải phụ thuộc vào người chăm sóc để thực hiện các công việc hàng ngày.
She is reliant on public transportation to get to work.
Cô ấy phụ thuộc vào phương tiện công cộng để đến nơi làm việc.
Businesses are increasingly reliant on digital marketing strategies.
Các doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
Some countries are heavily reliant on imported goods.
Một số quốc gia phụ thuộc nhiều vào hàng hóa nhập khẩu.
Students are reliant on teachers for guidance and knowledge.
Học sinh phụ thuộc vào giáo viên để được hướng dẫn và truyền đạt kiến thức.
Athletes are reliant on proper nutrition for peak performance.
Các vận động viên phụ thuộc vào dinh dưỡng phù hợp để đạt hiệu suất cao nhất.
Despite its oil wealth, Russia is increasingly reliant on the West.
Bất chấp sự giàu có về dầu mỏ, Nga ngày càng phụ thuộc vào phương Tây.
Nguồn: CNN Listening March 2014 CompilationIndia is very heavily reliant on farming.
Ấn Độ phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationThe Europeans are more reliant on flighty wholesale funding.
Người châu Âu phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tài trợ bán buôn không ổn định.
Nguồn: The Economist (Summary)The UK is exceptionally reliant on gas.
Vương quốc Anh phụ thuộc đặc biệt vào khí đốt.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThese complex systems, if so inter reliant, would be resistant to Darwin's supposition of how evolution occurs.
Những hệ thống phức tạp này, nếu quá phụ thuộc lẫn nhau, sẽ chống lại giả định của Darwin về cách tiến hóa diễn ra.
Nguồn: TOEFL Reading Preparation GuideYou wouldn't be reliant on gasoline.
Bạn sẽ không phải phụ thuộc vào xăng.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Is the navy becoming more reliant on subs as a platform?
Hạm đội có đang ngày càng phụ thuộc vào tàu ngầm như một nền tảng không?
Nguồn: CNN 10 Student English March 2018 CollectionThey were no longer reliant on paddles alone - they had wind power.
Họ không còn chỉ phụ thuộc vào mái chèo nữa - họ có sức mạnh của gió.
Nguồn: "BBC Documentary: The South Pacific"Much of Poland's success will be reliant on Robert Lewandowski.
Rất nhiều thành công của Ba Lan sẽ phụ thuộc vào Robert Lewandowski.
Nguồn: Selected English short passagesSo what's stopping us from being completely reliant on solar power?
Vậy điều gì ngăn cản chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào năng lượng mặt trời?
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speechesreliant on
dựa vào
reliant partner
đối tác đáng tin cậy
self-reliant
tự chủ
The charity is completely reliant on public donations.
Tổ chức từ thiện hoàn toàn phụ thuộc vào các khoản quyên góp của công chúng.
The service has become heavily reliant on government support.
Dịch vụ đã trở nên phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ của chính phủ.
Raising self-reliant children requires parents at times to lead with their heads and not their hearts.
Nuôi dạy những đứa trẻ tự lập đòi hỏi cha mẹ đôi khi phải dẫn dắt bằng đầu óc chứ không phải trái tim.
Many people are reliant on coffee to start their day.
Nhiều người phụ thuộc vào cà phê để bắt đầu ngày mới.
He is reliant on his smartphone for communication.
Anh ấy phụ thuộc vào điện thoại thông minh của mình để giao tiếp.
Children are often reliant on their parents for support.
Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ để được hỗ trợ.
The company is reliant on technology for its operations.
Công ty phụ thuộc vào công nghệ để hoạt động.
Elderly people may become reliant on caregivers for daily tasks.
Người lớn tuổi có thể phải phụ thuộc vào người chăm sóc để thực hiện các công việc hàng ngày.
She is reliant on public transportation to get to work.
Cô ấy phụ thuộc vào phương tiện công cộng để đến nơi làm việc.
Businesses are increasingly reliant on digital marketing strategies.
Các doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
Some countries are heavily reliant on imported goods.
Một số quốc gia phụ thuộc nhiều vào hàng hóa nhập khẩu.
Students are reliant on teachers for guidance and knowledge.
Học sinh phụ thuộc vào giáo viên để được hướng dẫn và truyền đạt kiến thức.
Athletes are reliant on proper nutrition for peak performance.
Các vận động viên phụ thuộc vào dinh dưỡng phù hợp để đạt hiệu suất cao nhất.
Despite its oil wealth, Russia is increasingly reliant on the West.
Bất chấp sự giàu có về dầu mỏ, Nga ngày càng phụ thuộc vào phương Tây.
Nguồn: CNN Listening March 2014 CompilationIndia is very heavily reliant on farming.
Ấn Độ phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationThe Europeans are more reliant on flighty wholesale funding.
Người châu Âu phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tài trợ bán buôn không ổn định.
Nguồn: The Economist (Summary)The UK is exceptionally reliant on gas.
Vương quốc Anh phụ thuộc đặc biệt vào khí đốt.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThese complex systems, if so inter reliant, would be resistant to Darwin's supposition of how evolution occurs.
Những hệ thống phức tạp này, nếu quá phụ thuộc lẫn nhau, sẽ chống lại giả định của Darwin về cách tiến hóa diễn ra.
Nguồn: TOEFL Reading Preparation GuideYou wouldn't be reliant on gasoline.
Bạn sẽ không phải phụ thuộc vào xăng.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Is the navy becoming more reliant on subs as a platform?
Hạm đội có đang ngày càng phụ thuộc vào tàu ngầm như một nền tảng không?
Nguồn: CNN 10 Student English March 2018 CollectionThey were no longer reliant on paddles alone - they had wind power.
Họ không còn chỉ phụ thuộc vào mái chèo nữa - họ có sức mạnh của gió.
Nguồn: "BBC Documentary: The South Pacific"Much of Poland's success will be reliant on Robert Lewandowski.
Rất nhiều thành công của Ba Lan sẽ phụ thuộc vào Robert Lewandowski.
Nguồn: Selected English short passagesSo what's stopping us from being completely reliant on solar power?
Vậy điều gì ngăn cản chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào năng lượng mặt trời?
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay