relying

[Mỹ]/rɪˈlaɪɪŋ/
[Anh]/rɪˈlaɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hiện tại phân từ của rely; để phụ thuộc vào hoặc tin tưởng vào

Cụm từ & Cách kết hợp

relying on

dựa vào

relying heavily

dựa nhiều vào

relying solely

dựa hoàn toàn vào

relying too

dựa quá nhiều vào

relying primarily

dựa chủ yếu vào

relying mostly

dựa phần lớn vào

relying largely

dựa rộng rãi vào

relying upon

dựa vào

relying less

dựa ít hơn

relying more

dựa nhiều hơn

Câu ví dụ

relying on teamwork can lead to better results.

Việc dựa vào tinh thần đồng đội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she is relying on her friends for support during tough times.

Cô ấy đang dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong những lúc khó khăn.

relying solely on luck is not a good strategy.

Dựa hoàn toàn vào may mắn không phải là một chiến lược tốt.

he is relying on his experience to solve the problem.

Anh ấy đang dựa vào kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.

relying on technology can improve efficiency.

Việc dựa vào công nghệ có thể cải thiện hiệu quả.

they are relying on the latest research for their project.

Họ đang dựa vào những nghiên cứu mới nhất cho dự án của họ.

relying on your instincts can sometimes be beneficial.

Việc dựa vào bản năng của bạn đôi khi có thể có lợi.

she is relying on her training to perform well in the competition.

Cô ấy đang dựa vào quá trình huấn luyện của mình để thể hiện tốt trong cuộc thi.

relying on public transportation can save money.

Việc dựa vào phương tiện giao thông công cộng có thể tiết kiệm tiền.

he is relying on his savings to fund his education.

Anh ấy đang dựa vào tiền tiết kiệm của mình để tài trợ cho việc học hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay