pain reliefs
giảm đau
stress reliefs
giảm căng thẳng
natural reliefs
giảm đau tự nhiên
emotional reliefs
giảm đau về mặt cảm xúc
temporary reliefs
giảm đau tạm thời
effective reliefs
giảm đau hiệu quả
quick reliefs
giảm đau nhanh chóng
herbal reliefs
giảm đau bằng thảo dược
homeopathic reliefs
giảm đau bằng phương pháp homeopathy
physical reliefs
giảm đau về thể chất
the government announced new tax reliefs for small businesses.
chính phủ đã công bố các chính sách miễn giảm thuế mới cho các doanh nghiệp nhỏ.
many people seek reliefs from their daily stress.
nhiều người tìm kiếm sự giảm bớt căng thẳng hàng ngày.
there are various financial reliefs available for low-income families.
có nhiều hình thức hỗ trợ tài chính dành cho các gia đình có thu nhập thấp.
she felt immense reliefs after finishing her exams.
cô cảm thấy sự nhẹ nhõm vô cùng sau khi hoàn thành kỳ thi.
the charity provides reliefs to victims of natural disasters.
tổ từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân thiên tai.
health reliefs can improve the quality of life for many.
các biện pháp hỗ trợ sức khỏe có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người.
tax reliefs can encourage investment in renewable energy.
các chính sách miễn giảm thuế có thể khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
there are several forms of financial reliefs for students.
có nhiều hình thức hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên.
government reliefs are crucial during economic downturns.
các chính sách hỗ trợ của chính phủ rất quan trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
she found reliefs in meditation and yoga.
cô tìm thấy sự an nhàn trong thiền định và yoga.
pain reliefs
giảm đau
stress reliefs
giảm căng thẳng
natural reliefs
giảm đau tự nhiên
emotional reliefs
giảm đau về mặt cảm xúc
temporary reliefs
giảm đau tạm thời
effective reliefs
giảm đau hiệu quả
quick reliefs
giảm đau nhanh chóng
herbal reliefs
giảm đau bằng thảo dược
homeopathic reliefs
giảm đau bằng phương pháp homeopathy
physical reliefs
giảm đau về thể chất
the government announced new tax reliefs for small businesses.
chính phủ đã công bố các chính sách miễn giảm thuế mới cho các doanh nghiệp nhỏ.
many people seek reliefs from their daily stress.
nhiều người tìm kiếm sự giảm bớt căng thẳng hàng ngày.
there are various financial reliefs available for low-income families.
có nhiều hình thức hỗ trợ tài chính dành cho các gia đình có thu nhập thấp.
she felt immense reliefs after finishing her exams.
cô cảm thấy sự nhẹ nhõm vô cùng sau khi hoàn thành kỳ thi.
the charity provides reliefs to victims of natural disasters.
tổ từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân thiên tai.
health reliefs can improve the quality of life for many.
các biện pháp hỗ trợ sức khỏe có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người.
tax reliefs can encourage investment in renewable energy.
các chính sách miễn giảm thuế có thể khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
there are several forms of financial reliefs for students.
có nhiều hình thức hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên.
government reliefs are crucial during economic downturns.
các chính sách hỗ trợ của chính phủ rất quan trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
she found reliefs in meditation and yoga.
cô tìm thấy sự an nhàn trong thiền định và yoga.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay