remanufactured parts
linh kiện đã được sản xuất lại
remanufactured products
sản phẩm đã được sản xuất lại
remanufactured engines
động cơ đã được sản xuất lại
remanufactured components
thành phần đã được sản xuất lại
remanufactured goods
hàng hóa đã được sản xuất lại
remanufactured items
vật phẩm đã được sản xuất lại
remanufactured devices
thiết bị đã được sản xuất lại
remanufactured machinery
máy móc đã được sản xuất lại
remanufactured systems
hệ thống đã được sản xuất lại
remanufactured tools
dụng cụ đã được sản xuất lại
many companies offer remanufactured products at a lower price.
Nhiều công ty cung cấp các sản phẩm đã được tái chế với giá thấp hơn.
remanufactured engines can perform as well as new ones.
Động cơ đã được tái chế có thể hoạt động tốt như động cơ mới.
choosing remanufactured parts is an eco-friendly option.
Việc lựa chọn các bộ phận đã được tái chế là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
consumers are increasingly interested in remanufactured electronics.
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thiết bị điện tử đã được tái chế.
remanufactured products often come with warranties.
Các sản phẩm đã được tái chế thường đi kèm với bảo hành.
we should consider buying remanufactured appliances to save money.
Chúng ta nên cân nhắc mua các thiết bị đã được tái chế để tiết kiệm tiền.
remanufactured components help reduce waste in the industry.
Các bộ phận đã được tái chế giúp giảm thiểu chất thải trong ngành.
many car manufacturers sell remanufactured parts to customers.
Nhiều nhà sản xuất ô tô bán phụ tùng đã được tái chế cho khách hàng.
remanufactured items can be just as reliable as new ones.
Các sản phẩm đã được tái chế có thể đáng tin cậy như các sản phẩm mới.
buying remanufactured products can contribute to sustainability.
Việc mua các sản phẩm đã được tái chế có thể góp phần vào tính bền vững.
remanufactured parts
linh kiện đã được sản xuất lại
remanufactured products
sản phẩm đã được sản xuất lại
remanufactured engines
động cơ đã được sản xuất lại
remanufactured components
thành phần đã được sản xuất lại
remanufactured goods
hàng hóa đã được sản xuất lại
remanufactured items
vật phẩm đã được sản xuất lại
remanufactured devices
thiết bị đã được sản xuất lại
remanufactured machinery
máy móc đã được sản xuất lại
remanufactured systems
hệ thống đã được sản xuất lại
remanufactured tools
dụng cụ đã được sản xuất lại
many companies offer remanufactured products at a lower price.
Nhiều công ty cung cấp các sản phẩm đã được tái chế với giá thấp hơn.
remanufactured engines can perform as well as new ones.
Động cơ đã được tái chế có thể hoạt động tốt như động cơ mới.
choosing remanufactured parts is an eco-friendly option.
Việc lựa chọn các bộ phận đã được tái chế là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
consumers are increasingly interested in remanufactured electronics.
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thiết bị điện tử đã được tái chế.
remanufactured products often come with warranties.
Các sản phẩm đã được tái chế thường đi kèm với bảo hành.
we should consider buying remanufactured appliances to save money.
Chúng ta nên cân nhắc mua các thiết bị đã được tái chế để tiết kiệm tiền.
remanufactured components help reduce waste in the industry.
Các bộ phận đã được tái chế giúp giảm thiểu chất thải trong ngành.
many car manufacturers sell remanufactured parts to customers.
Nhiều nhà sản xuất ô tô bán phụ tùng đã được tái chế cho khách hàng.
remanufactured items can be just as reliable as new ones.
Các sản phẩm đã được tái chế có thể đáng tin cậy như các sản phẩm mới.
buying remanufactured products can contribute to sustainability.
Việc mua các sản phẩm đã được tái chế có thể góp phần vào tính bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay