remediation

[Mỹ]/rɪˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
[Anh]/rɪˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động sửa chữa hoặc cải thiện một cái gì đó
Word Forms
số nhiềuremediations

Cụm từ & Cách kết hợp

environmental remediation

khôi phục môi trường

remediation plan

kế hoạch khắc phục

remediation process

quy trình khắc phục

remediation strategy

chiến lược khắc phục

remediation efforts

nỗ lực khắc phục

remediation techniques

kỹ thuật khắc phục

remediation measures

biện pháp khắc phục

remediation activities

hoạt động khắc phục

remediation services

dịch vụ khắc phục

remediation solutions

giải pháp khắc phục

Câu ví dụ

the company invested in environmental remediation efforts.

công ty đã đầu tư vào các nỗ lực khắc phục môi trường.

remediation strategies are essential for soil contamination.

các chiến lược khắc phục là rất quan trọng đối với ô nhiễm đất.

they implemented a remediation plan to address the issues.

họ đã thực hiện một kế hoạch khắc phục để giải quyết các vấn đề.

the remediation of hazardous waste sites is crucial.

việc khắc phục các khu vực chứa chất thải nguy hại là rất quan trọng.

effective remediation can restore ecosystems.

việc khắc phục hiệu quả có thể khôi phục lại các hệ sinh thái.

we need to evaluate the remediation options available.

chúng ta cần đánh giá các lựa chọn khắc phục khả thi.

regulatory compliance is a part of the remediation process.

tuân thủ quy định là một phần của quy trình khắc phục.

cost-effective remediation solutions are in high demand.

các giải pháp khắc phục hiệu quả về chi phí đang được quan tâm nhiều.

community involvement is key to successful remediation projects.

sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt cho các dự án khắc phục thành công.

they are researching new technologies for site remediation.

họ đang nghiên cứu các công nghệ mới cho việc khắc phục tại chỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay