remedies

[Mỹ]/[ˈremɪdiz]/
[Anh]/[ˈremɪdiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thứ giúp giải quyết hoặc chữa khỏi vấn đề hoặc bệnh tật; Phương tiện để giảm bớt khổ đau; Một thứ giúp giải quyết hoặc chữa khỏi vấn đề hoặc bệnh tật; Phương tiện để giảm bớt khổ đau; Một thứ giúp giải quyết hoặc chữa khỏi vấn đề hoặc bệnh tật; Phương tiện để giảm bớt khổ đau; Một thứ giúp giải quyết hoặc chữa khỏi vấn đề hoặc bệnh tật; Phương tiện để giảm bớt khổ đau.

Cụm từ & Cách kết hợp

natural remedies

thảo dược tự nhiên

home remedies

các biện pháp khắc phục tại nhà

tried remedies

các biện pháp đã thử

seeking remedies

tìm kiếm các biện pháp khắc phục

alternative remedies

các biện pháp thay thế

traditional remedies

các biện pháp truyền thống

effective remedies

các biện pháp hiệu quả

best remedies

các biện pháp tốt nhất

explore remedies

khám phá các biện pháp khắc phục

find remedies

tìm các biện pháp khắc phục

Câu ví dụ

many people seek natural remedies for their allergies.

Nhiều người tìm kiếm các biện pháp khắc phục tự nhiên cho các triệu chứng dị ứng của họ.

traditional remedies often involve herbal medicine and acupuncture.

Các biện pháp khắc phục truyền thống thường liên quan đến các loại thảo dược và châm cứu.

the doctor recommended several remedies for my sore throat.

Bác sĩ đã đề nghị một số biện pháp khắc phục cho viêm họng của tôi.

it's important to research any new remedies before trying them.

Điều quan trọng là phải nghiên cứu bất kỳ biện pháp khắc phục mới nào trước khi thử chúng.

home remedies can be effective for minor ailments.

Các biện pháp khắc phục tại nhà có thể hiệu quả cho các bệnh nhẹ.

there are many holistic remedies focusing on overall well-being.

Có rất nhiều biện pháp khắc phục toàn diện tập trung vào sức khỏe tổng thể.

she tried various remedies but nothing seemed to work.

Cô ấy đã thử nhiều biện pháp khắc phục khác nhau nhưng không có gì có vẻ hiệu quả.

the article discussed the effectiveness of different remedies.

Bài viết thảo luận về hiệu quả của các biện pháp khắc phục khác nhau.

he was skeptical about the effectiveness of alternative remedies.

Anh ta hoài nghi về hiệu quả của các biện pháp khắc phục thay thế.

grandma always had a cupboard full of homemade remedies.

Ngoại luôn có một tủ chứa đầy các biện pháp khắc phục tự làm.

they explored various remedies for stress and anxiety.

Họ đã khám phá các biện pháp khắc phục khác nhau cho căng thẳng và lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay