antidotes for negativity
chất giải độc cho những điều tiêu cực
provide effective antidotes
cung cấp các chất giải độc hiệu quả
scientists are working hard to develop new antidotes for deadly diseases.
các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các giải độc mới cho các bệnh chết người.
there is no known antidote for this particular poison.
không có loại giải độc nào được biết đến cho loại độc này.
the doctor administered the antidote intravenously.
bác sĩ đã truyền giải độc vào tĩnh mạch.
antidotes can be found in various forms, such as pills or injections.
các giải độc có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như viên thuốc hoặc tiêm.
he sought an antidote for the curse that plagued him.
anh ta tìm kiếm một loại giải độc cho lời nguyền ám ảnh anh ta.
the discovery of new antidotes is a crucial step in combating infectious diseases.
việc phát hiện ra các giải độc mới là một bước quan trọng trong việc chống lại các bệnh truyền nhiễm.
antidotes are often used as a last resort when other treatments fail.
các giải độc thường được sử dụng như một biện pháp cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
the antidote neutralized the venom, saving her life.
loại giải độc đã trung hòa nọc độc, cứu sống cô.
researchers are constantly exploring new ways to create effective antidotes.
các nhà nghiên cứu liên tục khám phá những cách mới để tạo ra các giải độc hiệu quả.
the antidote was administered quickly, preventing further harm.
loại giải độc đã được tiêm nhanh chóng, ngăn chặn thêm thương tích.
antidotes for negativity
chất giải độc cho những điều tiêu cực
provide effective antidotes
cung cấp các chất giải độc hiệu quả
scientists are working hard to develop new antidotes for deadly diseases.
các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các giải độc mới cho các bệnh chết người.
there is no known antidote for this particular poison.
không có loại giải độc nào được biết đến cho loại độc này.
the doctor administered the antidote intravenously.
bác sĩ đã truyền giải độc vào tĩnh mạch.
antidotes can be found in various forms, such as pills or injections.
các giải độc có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như viên thuốc hoặc tiêm.
he sought an antidote for the curse that plagued him.
anh ta tìm kiếm một loại giải độc cho lời nguyền ám ảnh anh ta.
the discovery of new antidotes is a crucial step in combating infectious diseases.
việc phát hiện ra các giải độc mới là một bước quan trọng trong việc chống lại các bệnh truyền nhiễm.
antidotes are often used as a last resort when other treatments fail.
các giải độc thường được sử dụng như một biện pháp cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
the antidote neutralized the venom, saving her life.
loại giải độc đã trung hòa nọc độc, cứu sống cô.
researchers are constantly exploring new ways to create effective antidotes.
các nhà nghiên cứu liên tục khám phá những cách mới để tạo ra các giải độc hiệu quả.
the antidote was administered quickly, preventing further harm.
loại giải độc đã được tiêm nhanh chóng, ngăn chặn thêm thương tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay