cures

[Mỹ]/[kjuː(r)z]/
[Anh]/[ˈkjʊrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phương pháp điều trị hoặc thuốc chữa bệnh hoặc bệnh tật.; Hành động chữa lành ai đó hoặc thứ gì đó.
v. Loại bỏ bệnh tật hoặc bệnh tật khỏi ai đó hoặc thứ gì đó.; Loại bỏ nguyên nhân gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

cures all

Vietnamese_translation

new cures

Vietnamese_translation

cures diseases

Vietnamese_translation

seeking cures

Vietnamese_translation

tried cures

Vietnamese_translation

potential cures

Vietnamese_translation

cure found

Vietnamese_translation

cure exists

Vietnamese_translation

cures them

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

modern medicine offers cures for many diseases.

Y học hiện đại mang đến phương pháp điều trị cho nhiều bệnh.

researchers are constantly seeking new cures for cancer.

Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho ung thư.

the development of effective cures is a top priority.

Việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả là ưu tiên hàng đầu.

there is currently no known cure for the common cold.

Hiện tại chưa có phương pháp điều trị nào cho bệnh cảm lạnh thông thường.

the antibiotic proved to be a cure for the infection.

Kháng sinh đã chứng minh là một phương pháp điều trị cho nhiễm trùng.

hope for a cure kept her fighting for her life.

Hy vọng về một phương pháp điều trị đã giúp cô ấy tiếp tục chiến đấu vì cuộc sống của mình.

traditional remedies sometimes offer cures for minor ailments.

Đôi khi, các biện pháp khắc phục truyền thống có thể mang lại phương pháp điều trị cho các bệnh nhẹ.

the scientist dedicated his life to finding cures for genetic disorders.

Nhà khoa học đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm các phương pháp điều trị cho các rối loạn di truyền.

stem cell research holds promise for cures for spinal cord injuries.

Nghiên cứu tế bào gốc hứa hẹn về các phương pháp điều trị cho chấn thương tủy sống.

a potential cure for alzheimer's disease is being investigated.

Một phương pháp điều trị tiềm năng cho bệnh Alzheimer đang được nghiên cứu.

the patient was relieved to find a cure for his condition.

Bệnh nhân rất vui mừng khi tìm thấy một phương pháp điều trị cho tình trạng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay