remotest

[Mỹ]/[ˈriːməʊst]/
[Anh]/[ˈriːməʊst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.xa xôi nhất; xa nhất; ít có khả năng nhất; khó xảy ra nhất
adv.ở nơi xa xôi nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

remotest chance

khả năng xa xỉ

remotest possibility

khả năng có thể xảy ra ở mức độ xa xỉ nhất

remotest idea

ý tưởng xa xỉ nhất

remotest connection

mối liên hệ xa xỉ nhất

remotest thought

suy nghĩ xa xỉ nhất

in the remotest

ở xa xỉ nhất

remotest area

khu vực xa xỉ nhất

remotest corner

góc xa xỉ nhất

remotest wilderness

vùng hoang dã xa xỉ nhất

remotest location

vị trí xa xỉ nhất

Câu ví dụ

the remotest possibility of success seemed to vanish with each passing day.

Khả năng thành công nhỏ nhất cũng dường như biến mất sau mỗi ngày trôi qua.

we sought refuge in the remotest corner of the island, far from civilization.

Chúng tôi tìm kiếm nơi ẩn náu ở góc hẻo lánh nhất của hòn đảo, xa xôi khỏi nền văn minh.

the remotest village was only accessible by a long and winding dirt road.

Ngôi làng hẻo lánh nhất chỉ có thể tiếp cận bằng một con đường đất dài và quanh co.

despite the remoteness, the landscape held a stark and captivating beauty.

Bất chấp sự hẻo lánh, phong cảnh vẫn mang vẻ đẹp hoang sơ và quyến rũ.

he remembered the remotest details of their first meeting, years ago.

Anh nhớ những chi tiết nhỏ nhất về cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ, nhiều năm trước.

living in the remotest areas presents unique challenges for healthcare provision.

Sống ở những khu vực hẻo lánh nhất đặt ra những thách thức độc đáo cho việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

the remotest chance to escape required a daring and risky plan.

Cơ hội nhỏ nhất để thoát khỏi tình thế đòi hỏi một kế hoạch táo bạo và rủi ro.

the remotest cabin offered a welcome escape from the city's noise.

Căn nhà gỗ hẻo lánh nhất mang đến một nơi trốn thoát dễ chịu khỏi sự ồn ào của thành phố.

she dismissed the idea as the remotest possibility, unlikely to happen.

Cô ấy bác bỏ ý tưởng đó như một khả năng nhỏ nhất, khó có thể xảy ra.

the remotest regions of the country are rich in natural resources.

Những vùng hẻo lánh nhất của đất nước lại giàu có về tài nguyên thiên nhiên.

even the remotest hope flickered within her, refusing to be extinguished.

Ngay cả hy vọng nhỏ nhất cũng lóe lên trong cô, không chịu bị dập tắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay