fair remunerations
phụ cấp công bằng
salary remunerations
phụ cấp lương
employee remunerations
phụ cấp nhân viên
annual remunerations
phụ cấp hàng năm
competitive remunerations
phụ cấp cạnh tranh
total remunerations
phụ cấp tổng
monetary remunerations
phụ cấp tiền tệ
remunerations package
gói phụ cấp
equitable remunerations
phụ cấp công bằng
incentive remunerations
phụ cấp khuyến khích
the company offers competitive remunerations to attract top talent.
công ty cung cấp các mức bồi thường cạnh tranh để thu hút nhân tài hàng đầu.
many employees are satisfied with their remunerations and benefits.
nhiều nhân viên hài lòng với mức bồi thường và các phúc lợi của họ.
remunerations can vary significantly between different industries.
mức bồi thường có thể khác nhau đáng kể giữa các ngành công nghiệp khác nhau.
she negotiated her remunerations during the job offer process.
cô ấy đã thương lượng mức bồi thường của mình trong quá trình đề xuất công việc.
the organization reviews remunerations annually to ensure fairness.
tổ chức xem xét mức bồi thường hàng năm để đảm bảo tính công bằng.
high remunerations often come with high expectations.
mức bồi thường cao thường đi kèm với những kỳ vọng cao.
he believes that remunerations should reflect the effort put in.
anh ấy tin rằng mức bồi thường nên phản ánh nỗ lực bỏ ra.
some companies offer non-monetary remunerations, like flexible hours.
một số công ty cung cấp các hình thức bồi thường phi tiền tệ, như giờ làm việc linh hoạt.
understanding the structure of remunerations is crucial for employees.
hiểu rõ cấu trúc của mức bồi thường là điều quan trọng đối với nhân viên.
many workers advocate for higher remunerations and better work conditions.
nhiều người lao động ủng hộ mức bồi thường cao hơn và điều kiện làm việc tốt hơn.
fair remunerations
phụ cấp công bằng
salary remunerations
phụ cấp lương
employee remunerations
phụ cấp nhân viên
annual remunerations
phụ cấp hàng năm
competitive remunerations
phụ cấp cạnh tranh
total remunerations
phụ cấp tổng
monetary remunerations
phụ cấp tiền tệ
remunerations package
gói phụ cấp
equitable remunerations
phụ cấp công bằng
incentive remunerations
phụ cấp khuyến khích
the company offers competitive remunerations to attract top talent.
công ty cung cấp các mức bồi thường cạnh tranh để thu hút nhân tài hàng đầu.
many employees are satisfied with their remunerations and benefits.
nhiều nhân viên hài lòng với mức bồi thường và các phúc lợi của họ.
remunerations can vary significantly between different industries.
mức bồi thường có thể khác nhau đáng kể giữa các ngành công nghiệp khác nhau.
she negotiated her remunerations during the job offer process.
cô ấy đã thương lượng mức bồi thường của mình trong quá trình đề xuất công việc.
the organization reviews remunerations annually to ensure fairness.
tổ chức xem xét mức bồi thường hàng năm để đảm bảo tính công bằng.
high remunerations often come with high expectations.
mức bồi thường cao thường đi kèm với những kỳ vọng cao.
he believes that remunerations should reflect the effort put in.
anh ấy tin rằng mức bồi thường nên phản ánh nỗ lực bỏ ra.
some companies offer non-monetary remunerations, like flexible hours.
một số công ty cung cấp các hình thức bồi thường phi tiền tệ, như giờ làm việc linh hoạt.
understanding the structure of remunerations is crucial for employees.
hiểu rõ cấu trúc của mức bồi thường là điều quan trọng đối với nhân viên.
many workers advocate for higher remunerations and better work conditions.
nhiều người lao động ủng hộ mức bồi thường cao hơn và điều kiện làm việc tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay