| số nhiều | renamings |
renaming rights
Quyền đổi tên
considering renaming
Đang xem xét đổi tên
renaming process
Quy trình đổi tên
renaming policy
Chính sách đổi tên
renaming agreement
Thỏa thuận đổi tên
renaming application
Đơn xin đổi tên
renaming project
Dự án đổi tên
renamed successfully
Đổi tên thành công
renaming committee
Hội đồng đổi tên
renaming initiative
Khởi xướng đổi tên
the company is considering renaming its flagship product to better reflect its new features.
Doanh nghiệp đang cân nhắc đổi tên sản phẩm chủ lực của mình để phản ánh rõ hơn các tính năng mới.
we need to formally submit a request for renaming the street to honor the local hero.
Chúng ta cần chính thức gửi yêu cầu đổi tên con phố để vinh danh anh hùng địa phương.
the software developer decided against renaming the variable, finding it clear enough.
Nhà phát triển phần mềm đã quyết định không đổi tên biến này, vì cho rằng nó đã đủ rõ ràng.
the museum is undertaking a project involving renaming several exhibits to be more inclusive.
Bảo tàng đang thực hiện một dự án liên quan đến việc đổi tên một số triển lãm để trở nên bao hàm hơn.
the client requested renaming the project to something more memorable and brand-aligned.
Khách hàng yêu cầu đổi tên dự án thành cái tên dễ nhớ hơn và phù hợp với thương hiệu.
the university is proposing renaming the library after a significant benefactor.
Trường đại học đang đề xuất đổi tên thư viện theo tên một nhà tài trợ quan trọng.
the team spent hours debating the merits of renaming the department.
Đội ngũ đã dành hàng giờ để tranh luận về những lợi ích của việc đổi tên bộ phận.
the legal team is handling the process of renaming the corporation.
Đội ngũ pháp lý đang xử lý quy trình đổi tên công ty.
the artist is planning on renaming their exhibition to reflect the theme of change.
Nghệ sĩ đang lên kế hoạch đổi tên triển lãm của mình để phản ánh chủ đề về sự thay đổi.
the school board approved the proposal for renaming the gymnasium after a former coach.
Hội đồng trường đã phê duyệt đề xuất đổi tên phòng thể dục theo tên một huấn luyện viên cũ.
the website underwent a complete redesign, including renaming several key pages.
Trang web đã trải qua một thiết kế lại hoàn toàn, bao gồm việc đổi tên một số trang quan trọng.
renaming rights
Quyền đổi tên
considering renaming
Đang xem xét đổi tên
renaming process
Quy trình đổi tên
renaming policy
Chính sách đổi tên
renaming agreement
Thỏa thuận đổi tên
renaming application
Đơn xin đổi tên
renaming project
Dự án đổi tên
renamed successfully
Đổi tên thành công
renaming committee
Hội đồng đổi tên
renaming initiative
Khởi xướng đổi tên
the company is considering renaming its flagship product to better reflect its new features.
Doanh nghiệp đang cân nhắc đổi tên sản phẩm chủ lực của mình để phản ánh rõ hơn các tính năng mới.
we need to formally submit a request for renaming the street to honor the local hero.
Chúng ta cần chính thức gửi yêu cầu đổi tên con phố để vinh danh anh hùng địa phương.
the software developer decided against renaming the variable, finding it clear enough.
Nhà phát triển phần mềm đã quyết định không đổi tên biến này, vì cho rằng nó đã đủ rõ ràng.
the museum is undertaking a project involving renaming several exhibits to be more inclusive.
Bảo tàng đang thực hiện một dự án liên quan đến việc đổi tên một số triển lãm để trở nên bao hàm hơn.
the client requested renaming the project to something more memorable and brand-aligned.
Khách hàng yêu cầu đổi tên dự án thành cái tên dễ nhớ hơn và phù hợp với thương hiệu.
the university is proposing renaming the library after a significant benefactor.
Trường đại học đang đề xuất đổi tên thư viện theo tên một nhà tài trợ quan trọng.
the team spent hours debating the merits of renaming the department.
Đội ngũ đã dành hàng giờ để tranh luận về những lợi ích của việc đổi tên bộ phận.
the legal team is handling the process of renaming the corporation.
Đội ngũ pháp lý đang xử lý quy trình đổi tên công ty.
the artist is planning on renaming their exhibition to reflect the theme of change.
Nghệ sĩ đang lên kế hoạch đổi tên triển lãm của mình để phản ánh chủ đề về sự thay đổi.
the school board approved the proposal for renaming the gymnasium after a former coach.
Hội đồng trường đã phê duyệt đề xuất đổi tên phòng thể dục theo tên một huấn luyện viên cũ.
the website underwent a complete redesign, including renaming several key pages.
Trang web đã trải qua một thiết kế lại hoàn toàn, bao gồm việc đổi tên một số trang quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay