quick repartees
phản ứng nhanh chóng
witty repartees
phản ứng dí dỏm
sharp repartees
phản ứng sắc sảo
clever repartees
phản ứng thông minh
humorous repartees
phản ứng hài hước
instant repartees
phản ứng ngay lập tức
smart repartees
phản ứng thông minh
playful repartees
phản ứng tinh nghịch
sharp-tongued repartees
phản ứng sắc sảo, mồm miệng nhanh nhẹn
quick-witted repartees
phản ứng nhanh trí
her quick repartees always leave the audience laughing.
Những câu trả lời nhanh chóng và thông minh của cô ấy luôn khiến khán giả bật cười.
he is known for his clever repartees during debates.
Anh ấy nổi tiếng với những câu trả lời thông minh trong các cuộc tranh luận.
the repartees exchanged between the two friends are legendary.
Những câu trả lời qua lại giữa hai người bạn trở thành huyền thoại.
in a game of wits, repartees can turn the tide.
Trong một ván chơi trí tuệ, những câu trả lời nhanh có thể thay đổi cục diện.
her repartees were so sharp that they caught everyone off guard.
Những câu trả lời của cô ấy sắc bén đến mức khiến mọi người bất ngờ.
the repartees during the dinner party were entertaining.
Những câu trả lời trong bữa tiệc tối rất thú vị.
he appreciated her repartees, which added humor to the conversation.
Anh đánh giá cao những câu trả lời của cô ấy, điều này đã thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
they often engage in playful repartees that showcase their friendship.
Họ thường tham gia vào những cuộc đối đáp vui vẻ thể hiện tình bạn của họ.
her repartees revealed her quick thinking and intelligence.
Những câu trả lời của cô ấy cho thấy sự nhanh trí và thông minh của cô ấy.
the repartees flowed easily, making the conversation lively.
Những câu trả lời diễn ra một cách dễ dàng, làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi động.
quick repartees
phản ứng nhanh chóng
witty repartees
phản ứng dí dỏm
sharp repartees
phản ứng sắc sảo
clever repartees
phản ứng thông minh
humorous repartees
phản ứng hài hước
instant repartees
phản ứng ngay lập tức
smart repartees
phản ứng thông minh
playful repartees
phản ứng tinh nghịch
sharp-tongued repartees
phản ứng sắc sảo, mồm miệng nhanh nhẹn
quick-witted repartees
phản ứng nhanh trí
her quick repartees always leave the audience laughing.
Những câu trả lời nhanh chóng và thông minh của cô ấy luôn khiến khán giả bật cười.
he is known for his clever repartees during debates.
Anh ấy nổi tiếng với những câu trả lời thông minh trong các cuộc tranh luận.
the repartees exchanged between the two friends are legendary.
Những câu trả lời qua lại giữa hai người bạn trở thành huyền thoại.
in a game of wits, repartees can turn the tide.
Trong một ván chơi trí tuệ, những câu trả lời nhanh có thể thay đổi cục diện.
her repartees were so sharp that they caught everyone off guard.
Những câu trả lời của cô ấy sắc bén đến mức khiến mọi người bất ngờ.
the repartees during the dinner party were entertaining.
Những câu trả lời trong bữa tiệc tối rất thú vị.
he appreciated her repartees, which added humor to the conversation.
Anh đánh giá cao những câu trả lời của cô ấy, điều này đã thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
they often engage in playful repartees that showcase their friendship.
Họ thường tham gia vào những cuộc đối đáp vui vẻ thể hiện tình bạn của họ.
her repartees revealed her quick thinking and intelligence.
Những câu trả lời của cô ấy cho thấy sự nhanh trí và thông minh của cô ấy.
the repartees flowed easily, making the conversation lively.
Những câu trả lời diễn ra một cách dễ dàng, làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay