quick retorts
phản ứng nhanh chóng
sharp retorts
phản ứng sắc bén
witty retorts
phản ứng dí dỏm
clever retorts
phản ứng thông minh
smart retorts
phản ứng thông minh
instant retorts
phản ứng ngay lập tức
funny retorts
phản ứng hài hước
harsh retorts
phản ứng gay gắt
bold retorts
phản ứng táo bạo
sardonic retorts
phản ứng mỉa mai
she always has clever retorts ready for any situation.
Cô ấy luôn có những phản biện thông minh sẵn sàng cho mọi tình huống.
his retorts often leave his opponents speechless.
Những phản biện của anh ấy thường khiến đối thủ phải im lặng.
in a heated debate, quick retorts can turn the tide.
Trong một cuộc tranh luận gay gắt, những phản biện nhanh có thể làm thay đổi cục diện.
she responded with witty retorts that made everyone laugh.
Cô ấy phản ứng bằng những phản biện dí dỏm khiến mọi người bật cười.
his sarcastic retorts often get him into trouble.
Những phản biện mỉa mai của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she is known for her sharp retorts during discussions.
Cô ấy nổi tiếng với những phản biện sắc sảo trong các cuộc thảo luận.
retorts can be a sign of intelligence in a conversation.
Những phản biện có thể là dấu hiệu của sự thông minh trong một cuộc trò chuyện.
he delivered his retorts with confidence and poise.
Anh ấy đưa ra những phản biện của mình với sự tự tin và phong thái.
her retorts were so quick that they surprised everyone.
Những phản biện của cô ấy nhanh đến mức khiến mọi người bất ngờ.
in comedy, retorts are essential for timing and humor.
Trong hài kịch, những phản biện là điều cần thiết cho thời điểm và sự hài hước.
quick retorts
phản ứng nhanh chóng
sharp retorts
phản ứng sắc bén
witty retorts
phản ứng dí dỏm
clever retorts
phản ứng thông minh
smart retorts
phản ứng thông minh
instant retorts
phản ứng ngay lập tức
funny retorts
phản ứng hài hước
harsh retorts
phản ứng gay gắt
bold retorts
phản ứng táo bạo
sardonic retorts
phản ứng mỉa mai
she always has clever retorts ready for any situation.
Cô ấy luôn có những phản biện thông minh sẵn sàng cho mọi tình huống.
his retorts often leave his opponents speechless.
Những phản biện của anh ấy thường khiến đối thủ phải im lặng.
in a heated debate, quick retorts can turn the tide.
Trong một cuộc tranh luận gay gắt, những phản biện nhanh có thể làm thay đổi cục diện.
she responded with witty retorts that made everyone laugh.
Cô ấy phản ứng bằng những phản biện dí dỏm khiến mọi người bật cười.
his sarcastic retorts often get him into trouble.
Những phản biện mỉa mai của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she is known for her sharp retorts during discussions.
Cô ấy nổi tiếng với những phản biện sắc sảo trong các cuộc thảo luận.
retorts can be a sign of intelligence in a conversation.
Những phản biện có thể là dấu hiệu của sự thông minh trong một cuộc trò chuyện.
he delivered his retorts with confidence and poise.
Anh ấy đưa ra những phản biện của mình với sự tự tin và phong thái.
her retorts were so quick that they surprised everyone.
Những phản biện của cô ấy nhanh đến mức khiến mọi người bất ngờ.
in comedy, retorts are essential for timing and humor.
Trong hài kịch, những phản biện là điều cần thiết cho thời điểm và sự hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay