alienation

[Mỹ]/ˌeɪliəˈneɪʃn/
[Anh]/ˌeɪliəˈneɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự xa lánh, cảm giác cô lập, sự phản bội
Word Forms
số nhiềualienations

Cụm từ & Cách kết hợp

social alienation

sự xa lánh xã hội

feelings of alienation

cảm giác xa lánh

sense of alienation

cảm giác cô lập

Câu ví dụ

public alienation from bureaucracy.

sự xa lánh công chúng khỏi bộ máy quan liêu.

our alienation from the rest of Creation.

sự xa lánh của chúng ta khỏi sự sáng tạo còn lại.

our alienation from our true selves.

sự xa lánh của chúng ta khỏi bản thân thật sự của chúng ta.

Alienation is a central motif in her novels.

Sự xa lánh là một chủ đề trung tâm trong các tiểu thuyết của bà.

Internet make people more intimity or alienation?

Internet khiến mọi người trở nên thân thiết hơn hay xa lánh hơn?

Alcoholism often leads to the alienation of family and friends.

nghiện rượu thường dẫn đến sự xa lánh của gia đình và bạn bè.

Man's family relations became a part of the legal conception of his life, and the alienation of a wife's affections was held remediable.

Các mối quan hệ gia đình của người đàn ông đã trở thành một phần của khái niệm pháp lý về cuộc sống của anh ta, và sự xa lánh tình cảm của người vợ được coi là có thể khắc phục.

The increasingly dull nature of many industrial jobs has led to the alienation of many workers.

Bản chất ngày càng tẻ nhạt của nhiều công việc công nghiệp đã dẫn đến sự xa lánh của nhiều công nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay