replenishment

[Mỹ]/rɪ'plɛnɪʃmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phục hồi nguồn cung, bổ sung
Word Forms
số nhiềureplenishments

Câu ví dụ

The store needs to order more inventory for replenishment.

Cửa hàng cần đặt hàng thêm hàng tồn kho để bổ sung.

Regular replenishment of supplies is essential for smooth operations.

Việc bổ sung thường xuyên nguồn cung cấp là điều cần thiết cho hoạt động trơn tru.

The company has a strict policy on the replenishment of office supplies.

Công ty có chính sách nghiêm ngặt về việc bổ sung vật tư văn phòng.

Automated systems help in the efficient replenishment of stock.

Các hệ thống tự động hóa giúp bổ sung hàng tồn kho một cách hiệu quả.

Proper planning is key to effective replenishment strategies.

Lập kế hoạch đúng đắn là chìa khóa cho các chiến lược bổ sung hiệu quả.

The team is responsible for monitoring the replenishment of raw materials.

Đội ngũ chịu trách nhiệm giám sát việc bổ sung nguyên liệu thô.

The replenishment process involves checking inventory levels and placing orders accordingly.

Quy trình bổ sung bao gồm kiểm tra mức tồn kho và đặt hàng cho phù hợp.

Timely replenishment of consumables prevents production delays.

Việc bổ sung vật tư tiêu hao kịp thời giúp ngăn ngừa sự chậm trễ trong sản xuất.

Efficient replenishment practices can help reduce costs in the long run.

Các phương pháp bổ sung hiệu quả có thể giúp giảm chi phí trong thời gian dài.

The warehouse manager oversees the replenishment of goods to ensure availability.

Quản lý kho giám sát việc bổ sung hàng hóa để đảm bảo khả năng sẵn có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay