censors list
danh sách kiểm duyệt
censors report
báo cáo kiểm duyệt
censors board
hội đồng kiểm duyệt
censors decision
quyết định kiểm duyệt
censors power
quyền lực kiểm duyệt
censors action
hành động kiểm duyệt
censors authority
thẩm quyền kiểm duyệt
censors guidelines
hướng dẫn kiểm duyệt
censors influence
ảnh hưởng của kiểm duyệt
censors role
vai trò kiểm duyệt
the censors removed several scenes from the movie.
các kiểm duyệt viên đã loại bỏ một số cảnh khỏi bộ phim.
censors often restrict content that is deemed inappropriate.
các kiểm duyệt viên thường hạn chế nội dung bị coi là không phù hợp.
the censors reviewed the book before publication.
các kiểm duyệt viên đã xem xét cuốn sách trước khi xuất bản.
many artists criticize the censors for limiting creativity.
nhiều nghệ sĩ chỉ trích các kiểm duyệt viên vì hạn chế sự sáng tạo.
censors play a significant role in media regulation.
các kiểm duyệt viên đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh truyền thông.
some films are released uncut despite the censors' warnings.
một số bộ phim được phát hành không cắt dù có cảnh báo từ các kiểm duyệt viên.
the censors imposed strict guidelines on the television show.
các kiểm duyệt viên đã áp đặt các hướng dẫn nghiêm ngặt cho chương trình truyền hình.
debates about the role of censors are common in society.
các cuộc tranh luận về vai trò của kiểm duyệt viên phổ biến trong xã hội.
some countries have harsher censors than others.
một số quốc gia có các kiểm duyệt viên nghiêm ngặt hơn những quốc gia khác.
the censors' decisions can impact public opinion.
các quyết định của các kiểm duyệt viên có thể tác động đến dư luận.
censors list
danh sách kiểm duyệt
censors report
báo cáo kiểm duyệt
censors board
hội đồng kiểm duyệt
censors decision
quyết định kiểm duyệt
censors power
quyền lực kiểm duyệt
censors action
hành động kiểm duyệt
censors authority
thẩm quyền kiểm duyệt
censors guidelines
hướng dẫn kiểm duyệt
censors influence
ảnh hưởng của kiểm duyệt
censors role
vai trò kiểm duyệt
the censors removed several scenes from the movie.
các kiểm duyệt viên đã loại bỏ một số cảnh khỏi bộ phim.
censors often restrict content that is deemed inappropriate.
các kiểm duyệt viên thường hạn chế nội dung bị coi là không phù hợp.
the censors reviewed the book before publication.
các kiểm duyệt viên đã xem xét cuốn sách trước khi xuất bản.
many artists criticize the censors for limiting creativity.
nhiều nghệ sĩ chỉ trích các kiểm duyệt viên vì hạn chế sự sáng tạo.
censors play a significant role in media regulation.
các kiểm duyệt viên đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh truyền thông.
some films are released uncut despite the censors' warnings.
một số bộ phim được phát hành không cắt dù có cảnh báo từ các kiểm duyệt viên.
the censors imposed strict guidelines on the television show.
các kiểm duyệt viên đã áp đặt các hướng dẫn nghiêm ngặt cho chương trình truyền hình.
debates about the role of censors are common in society.
các cuộc tranh luận về vai trò của kiểm duyệt viên phổ biến trong xã hội.
some countries have harsher censors than others.
một số quốc gia có các kiểm duyệt viên nghiêm ngặt hơn những quốc gia khác.
the censors' decisions can impact public opinion.
các quyết định của các kiểm duyệt viên có thể tác động đến dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay