time reposes
thời gian lắng đọng
peace reposes
hòa bình lắng đọng
trust reposes
niềm tin lắng đọng
beauty reposes
vẻ đẹp lắng đọng
hope reposes
hy vọng lắng đọng
faith reposes
đạo đức lắng đọng
dreams reposes
ước mơ lắng đọng
safety reposes
an toàn lắng đọng
calm reposes
bình tĩnh lắng đọng
the trust reposes in the hands of the committee.
niềm tin đặt trong tay của ủy ban.
her confidence reposes on years of experience.
niềm tin của cô ấy đặt vào nhiều năm kinh nghiệm.
the responsibility reposes with the project manager.
trách nhiệm thuộc về người quản lý dự án.
peace reposes in the hearts of the people.
hòa bình an ủi trong trái tim của mọi người.
power reposes within the government.
quyền lực nằm trong tay chính phủ.
her hope reposes on a better future.
niềm hy vọng của cô ấy đặt vào một tương lai tốt đẹp hơn.
his faith reposes in the strength of community.
niềm tin của anh ấy đặt vào sức mạnh của cộng đồng.
trust reposes in open communication.
niềm tin đặt vào giao tiếp cởi mở.
security reposes on strong policies.
an ninh đặt vào các chính sách mạnh mẽ.
her joy reposes in simple pleasures.
niềm vui của cô ấy đặt vào những thú vui đơn giản.
time reposes
thời gian lắng đọng
peace reposes
hòa bình lắng đọng
trust reposes
niềm tin lắng đọng
beauty reposes
vẻ đẹp lắng đọng
hope reposes
hy vọng lắng đọng
faith reposes
đạo đức lắng đọng
dreams reposes
ước mơ lắng đọng
safety reposes
an toàn lắng đọng
calm reposes
bình tĩnh lắng đọng
the trust reposes in the hands of the committee.
niềm tin đặt trong tay của ủy ban.
her confidence reposes on years of experience.
niềm tin của cô ấy đặt vào nhiều năm kinh nghiệm.
the responsibility reposes with the project manager.
trách nhiệm thuộc về người quản lý dự án.
peace reposes in the hearts of the people.
hòa bình an ủi trong trái tim của mọi người.
power reposes within the government.
quyền lực nằm trong tay chính phủ.
her hope reposes on a better future.
niềm hy vọng của cô ấy đặt vào một tương lai tốt đẹp hơn.
his faith reposes in the strength of community.
niềm tin của anh ấy đặt vào sức mạnh của cộng đồng.
trust reposes in open communication.
niềm tin đặt vào giao tiếp cởi mở.
security reposes on strong policies.
an ninh đặt vào các chính sách mạnh mẽ.
her joy reposes in simple pleasures.
niềm vui của cô ấy đặt vào những thú vui đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay