reposes

[Mỹ]/rɪˈpəʊzɪz/
[Anh]/rɪˈpoʊzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dựa (một cánh tay, v.v.) vào ai đó hoặc cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

time reposes

thời gian lắng đọng

peace reposes

hòa bình lắng đọng

trust reposes

niềm tin lắng đọng

beauty reposes

vẻ đẹp lắng đọng

hope reposes

hy vọng lắng đọng

faith reposes

đạo đức lắng đọng

dreams reposes

ước mơ lắng đọng

safety reposes

an toàn lắng đọng

calm reposes

bình tĩnh lắng đọng

Câu ví dụ

the trust reposes in the hands of the committee.

niềm tin đặt trong tay của ủy ban.

her confidence reposes on years of experience.

niềm tin của cô ấy đặt vào nhiều năm kinh nghiệm.

the responsibility reposes with the project manager.

trách nhiệm thuộc về người quản lý dự án.

peace reposes in the hearts of the people.

hòa bình an ủi trong trái tim của mọi người.

power reposes within the government.

quyền lực nằm trong tay chính phủ.

her hope reposes on a better future.

niềm hy vọng của cô ấy đặt vào một tương lai tốt đẹp hơn.

his faith reposes in the strength of community.

niềm tin của anh ấy đặt vào sức mạnh của cộng đồng.

trust reposes in open communication.

niềm tin đặt vào giao tiếp cởi mở.

security reposes on strong policies.

an ninh đặt vào các chính sách mạnh mẽ.

her joy reposes in simple pleasures.

niềm vui của cô ấy đặt vào những thú vui đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay