slumbers

[Mỹ]/ˈslʌmbəz/
[Anh]/ˈslʌmbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của giấc ngủ; các khoảng thời gian ngủ

Cụm từ & Cách kết hợp

deep slumbers

giấc ngủ sâu

peaceful slumbers

giấc ngủ yên bình

sweet slumbers

giấc ngủ ngon

quiet slumbers

giấc ngủ yên tĩnh

gentle slumbers

giấc ngủ dịu dàng

child's slumbers

giấc ngủ của trẻ em

restful slumbers

giấc ngủ nghỉ ngơi

dreamy slumbers

giấc ngủ đầy s mơ mộng

tranquil slumbers

giấc ngủ thanh bình

endless slumbers

giấc ngủ vô tận

Câu ví dụ

the baby slumbers peacefully in her crib.

Em bé say giấc nồng trong cũi của mình.

he slumbers soundly after a long day at work.

Anh ấy say giấc nồng sau một ngày dài làm việc.

as night falls, the city slumbers under a blanket of stars.

Khi màn đêm buông xuống, thành phố say giấc nồng dưới tấm chăn sao.

the cat slumbers on the windowsill, basking in the sun.

Con mèo say giấc nồng trên bệ cửa sổ, tắm nắng.

time seems to stand still while he slumbers.

Thời gian như trôi chậm lại khi anh ấy say giấc.

she often slumbers through the morning classes.

Cô ấy thường xuyên say giấc trong các lớp học buổi sáng.

the dog slumbers at my feet, content and happy.

Con chó say giấc nồng dưới chân tôi, hạnh phúc và mãn nguyện.

winter slumbers, waiting for the arrival of spring.

Mùa đông say giấc, chờ đợi sự xuất hiện của mùa xuân.

he slumbers lightly, ready to wake at any moment.

Anh ấy ngủ rất nhẹ, sẵn sàng thức giấc bất cứ lúc nào.

in the quiet of the night, the world slumbers.

Trong sự tĩnh lặng của đêm, thế giới say giấc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay