deep slumbers
giấc ngủ sâu
peaceful slumbers
giấc ngủ yên bình
sweet slumbers
giấc ngủ ngon
quiet slumbers
giấc ngủ yên tĩnh
gentle slumbers
giấc ngủ dịu dàng
child's slumbers
giấc ngủ của trẻ em
restful slumbers
giấc ngủ nghỉ ngơi
dreamy slumbers
giấc ngủ đầy s mơ mộng
tranquil slumbers
giấc ngủ thanh bình
endless slumbers
giấc ngủ vô tận
the baby slumbers peacefully in her crib.
Em bé say giấc nồng trong cũi của mình.
he slumbers soundly after a long day at work.
Anh ấy say giấc nồng sau một ngày dài làm việc.
as night falls, the city slumbers under a blanket of stars.
Khi màn đêm buông xuống, thành phố say giấc nồng dưới tấm chăn sao.
the cat slumbers on the windowsill, basking in the sun.
Con mèo say giấc nồng trên bệ cửa sổ, tắm nắng.
time seems to stand still while he slumbers.
Thời gian như trôi chậm lại khi anh ấy say giấc.
she often slumbers through the morning classes.
Cô ấy thường xuyên say giấc trong các lớp học buổi sáng.
the dog slumbers at my feet, content and happy.
Con chó say giấc nồng dưới chân tôi, hạnh phúc và mãn nguyện.
winter slumbers, waiting for the arrival of spring.
Mùa đông say giấc, chờ đợi sự xuất hiện của mùa xuân.
he slumbers lightly, ready to wake at any moment.
Anh ấy ngủ rất nhẹ, sẵn sàng thức giấc bất cứ lúc nào.
in the quiet of the night, the world slumbers.
Trong sự tĩnh lặng của đêm, thế giới say giấc.
deep slumbers
giấc ngủ sâu
peaceful slumbers
giấc ngủ yên bình
sweet slumbers
giấc ngủ ngon
quiet slumbers
giấc ngủ yên tĩnh
gentle slumbers
giấc ngủ dịu dàng
child's slumbers
giấc ngủ của trẻ em
restful slumbers
giấc ngủ nghỉ ngơi
dreamy slumbers
giấc ngủ đầy s mơ mộng
tranquil slumbers
giấc ngủ thanh bình
endless slumbers
giấc ngủ vô tận
the baby slumbers peacefully in her crib.
Em bé say giấc nồng trong cũi của mình.
he slumbers soundly after a long day at work.
Anh ấy say giấc nồng sau một ngày dài làm việc.
as night falls, the city slumbers under a blanket of stars.
Khi màn đêm buông xuống, thành phố say giấc nồng dưới tấm chăn sao.
the cat slumbers on the windowsill, basking in the sun.
Con mèo say giấc nồng trên bệ cửa sổ, tắm nắng.
time seems to stand still while he slumbers.
Thời gian như trôi chậm lại khi anh ấy say giấc.
she often slumbers through the morning classes.
Cô ấy thường xuyên say giấc trong các lớp học buổi sáng.
the dog slumbers at my feet, content and happy.
Con chó say giấc nồng dưới chân tôi, hạnh phúc và mãn nguyện.
winter slumbers, waiting for the arrival of spring.
Mùa đông say giấc, chờ đợi sự xuất hiện của mùa xuân.
he slumbers lightly, ready to wake at any moment.
Anh ấy ngủ rất nhẹ, sẵn sàng thức giấc bất cứ lúc nào.
in the quiet of the night, the world slumbers.
Trong sự tĩnh lặng của đêm, thế giới say giấc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay