repositories

[Mỹ]/rɪˈpɒzɪtəriz/
[Anh]/rɪˈpɑːzɪtɔːriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. địa điểm nơi lưu trữ đồ vật; kho; ngân khố; cá nhân có kiến thức

Cụm từ & Cách kết hợp

code repositories

kho lưu trữ mã

data repositories

kho lưu trữ dữ liệu

repository management

quản lý kho lưu trữ

public repositories

kho lưu trữ công khai

private repositories

kho lưu trữ riêng tư

repository access

truy cập kho lưu trữ

repository hosting

lưu trữ kho lưu trữ

repository services

dịch vụ kho lưu trữ

repository tools

công cụ kho lưu trữ

repository updates

cập nhật kho lưu trữ

Câu ví dụ

many developers use repositories to store their code.

Nhiều nhà phát triển sử dụng kho lưu trữ để lưu trữ mã nguồn của họ.

open-source repositories are a great resource for learning.

Các kho lưu trữ mã nguồn mở là một nguồn tài nguyên tuyệt vời để học hỏi.

we need to update the repositories regularly.

Chúng ta cần cập nhật các kho lưu trữ thường xuyên.

repositories can be public or private depending on the project.

Các kho lưu trữ có thể công khai hoặc riêng tư tùy thuộc vào dự án.

collaborating on repositories helps improve teamwork.

Hợp tác trên các kho lưu trữ giúp cải thiện tinh thần đồng đội.

version control systems manage changes in repositories.

Các hệ thống quản lý phiên bản quản lý các thay đổi trong các kho lưu trữ.

repositories often contain documentation and resources.

Các kho lưu trữ thường chứa tài liệu và tài nguyên.

it's important to back up your repositories regularly.

Điều quan trọng là phải sao lưu các kho lưu trữ của bạn thường xuyên.

forking repositories allows you to experiment with changes.

Việc phân nhánh các kho lưu trữ cho phép bạn thử nghiệm với các thay đổi.

repositories can be accessed via various platforms.

Các kho lưu trữ có thể được truy cập thông qua các nền tảng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay