sources of information
các nguồn thông tin
multiple sources
nhiều nguồn
sources say
các nguồn cho biết
citing sources
trích dẫn các nguồn
primary sources
các nguồn sơ cấp
sources revealed
các nguồn tiết lộ
sources confirmed
các nguồn xác nhận
seeking sources
tìm kiếm các nguồn
new sources
các nguồn mới
sources indicated
các nguồn cho thấy
we need to verify the sources before publishing the article.
Chúng ta cần xác minh các nguồn trước khi đăng tải bài viết.
the police are investigating multiple sources related to the crime.
Cảnh sát đang điều tra nhiều nguồn liên quan đến vụ án.
he cited several sources to support his argument in the debate.
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn để hỗ trợ lập luận của mình trong cuộc tranh luận.
the journalist consulted various sources to write the investigative report.
Nhà báo đã tham khảo nhiều nguồn để viết báo cáo điều tra.
our primary sources are academic journals and reputable news outlets.
Các nguồn chính của chúng tôi là các tạp chí học thuật và các phương tiện tin tức uy tín.
the company is exploring new sources of revenue to increase profits.
Công ty đang tìm kiếm các nguồn doanh thu mới để tăng lợi nhuận.
the river is a vital source of water for the surrounding communities.
Con sông là nguồn nước quan trọng cho các cộng đồng xung quanh.
they identified several potential sources of error in the data analysis.
Họ đã xác định được một số nguồn tiềm ẩn gây ra lỗi trong phân tích dữ liệu.
the library provides access to a wide range of information sources.
Thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều nguồn thông tin khác nhau.
the project relies on multiple sources of funding to stay afloat.
Dự án phụ thuộc vào nhiều nguồn tài trợ để tồn tại.
she is a valuable source of information on the local history.
Cô ấy là một nguồn thông tin có giá trị về lịch sử địa phương.
sources of information
các nguồn thông tin
multiple sources
nhiều nguồn
sources say
các nguồn cho biết
citing sources
trích dẫn các nguồn
primary sources
các nguồn sơ cấp
sources revealed
các nguồn tiết lộ
sources confirmed
các nguồn xác nhận
seeking sources
tìm kiếm các nguồn
new sources
các nguồn mới
sources indicated
các nguồn cho thấy
we need to verify the sources before publishing the article.
Chúng ta cần xác minh các nguồn trước khi đăng tải bài viết.
the police are investigating multiple sources related to the crime.
Cảnh sát đang điều tra nhiều nguồn liên quan đến vụ án.
he cited several sources to support his argument in the debate.
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn để hỗ trợ lập luận của mình trong cuộc tranh luận.
the journalist consulted various sources to write the investigative report.
Nhà báo đã tham khảo nhiều nguồn để viết báo cáo điều tra.
our primary sources are academic journals and reputable news outlets.
Các nguồn chính của chúng tôi là các tạp chí học thuật và các phương tiện tin tức uy tín.
the company is exploring new sources of revenue to increase profits.
Công ty đang tìm kiếm các nguồn doanh thu mới để tăng lợi nhuận.
the river is a vital source of water for the surrounding communities.
Con sông là nguồn nước quan trọng cho các cộng đồng xung quanh.
they identified several potential sources of error in the data analysis.
Họ đã xác định được một số nguồn tiềm ẩn gây ra lỗi trong phân tích dữ liệu.
the library provides access to a wide range of information sources.
Thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều nguồn thông tin khác nhau.
the project relies on multiple sources of funding to stay afloat.
Dự án phụ thuộc vào nhiều nguồn tài trợ để tồn tại.
she is a valuable source of information on the local history.
Cô ấy là một nguồn thông tin có giá trị về lịch sử địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay