repossessor

[Mỹ]/[rɪˈpɒsɪsə(r)]/
[Anh]/[rɪˈpɒsɪsər]/

Dịch

v. Thu lại tài sản từ người vay không trả được nợ.
n. Người thu hồi tài sản; Người được thuê để thu hồi tài sản.

Cụm từ & Cách kết hợp

repossessor's duty

nghĩa vụ của người thu hồi tài sản

hiring a repossessor

tuyển dụng người thu hồi tài sản

repossessor fees

phí của người thu hồi tài sản

licensed repossessor

người thu hồi tài sản có giấy phép

repossessor action

hành động của người thu hồi tài sản

former repossessor

người thu hồi tài sản cũ

repossessor training

huấn luyện người thu hồi tài sản

repossessor license

giấy phép của người thu hồi tài sản

experienced repossessor

người thu hồi tài sản có kinh nghiệm

Câu ví dụ

the repossession agent carefully reviewed the property records.

Đại lý tịch thu đã cẩn thận xem xét hồ sơ tài sản.

a repossession notice was left on the borrower's door.

Một thông báo tịch thu được để lại trên cửa của người vay.

the repossession process can be stressful for homeowners.

Quy trình tịch thu có thể gây căng thẳng cho các chủ nhà.

the repossession company hired experienced repossession officers.

Công ty tịch thu đã thuê các nhân viên tịch thu có kinh nghiệm.

he worked as a repossession specialist for several years.

Anh ấy đã làm chuyên gia tịch thu trong nhiều năm.

the repossession timeline is dictated by state law.

Thời gian tịch thu được quy định bởi luật của bang.

the repossession of the vehicle was completed successfully.

Việc tịch thu xe đã được hoàn thành thành công.

the repossession agent conducted a final inspection of the property.

Đại lý tịch thu đã tiến hành kiểm tra cuối cùng về tài sản.

avoiding repossession requires proactive financial management.

Tránh khỏi việc tịch thu đòi hỏi quản lý tài chính chủ động.

the repossession process involved legal paperwork and court proceedings.

Quy trình tịch thu liên quan đến các giấy tờ pháp lý và thủ tục tòa án.

the repossession company followed all legal guidelines.

Công ty tịch thu đã tuân thủ tất cả các hướng dẫn pháp lý.

the repossession agent scheduled a viewing for potential buyers.

Đại lý tịch thu đã lên lịch xem nhà cho các khách hàng tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay