researches data
nghiên cứu dữ liệu
conducts researches
tiến hành nghiên cứu
researched extensively
đã được nghiên cứu rộng rãi
ongoing researches
các nghiên cứu đang diễn ra
researches suggest
các nghiên cứu cho thấy
new researches
các nghiên cứu mới
researches show
các nghiên cứu cho thấy
researches indicate
các nghiên cứu cho thấy
researches highlight
các nghiên cứu làm nổi bật
researches reveal
các nghiên cứu tiết lộ
the team conducts extensive researches on renewable energy sources.
Nhóm nghiên cứu tiến hành các nghiên cứu sâu rộng về các nguồn năng lượng tái tạo.
her groundbreaking researches revolutionized the field of genetics.
Những nghiên cứu đột phá của cô ấy đã cách mạng hóa lĩnh vực di truyền học.
ongoing researches explore the potential of artificial intelligence.
Các nghiên cứu đang diễn ra khám phá tiềm năng của trí tuệ nhân tạo.
the university supports independent researches by young scientists.
Đại học hỗ trợ các nghiên cứu độc lập của các nhà khoa học trẻ.
our company invests heavily in medical researches and development.
Công ty của chúng tôi đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển y tế.
he published his detailed researches in a prestigious journal.
Anh ấy đã công bố các nghiên cứu chi tiết của mình trên một tạp chí uy tín.
the researchers presented their initial researches at the conference.
Các nhà nghiên cứu đã trình bày các nghiên cứu ban đầu của họ tại hội nghị.
the government funds vital social researches across the country.
Chính phủ tài trợ các nghiên cứu xã hội quan trọng trên cả nước.
preliminary researches suggest a link between diet and health.
Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
further researches are needed to confirm the initial findings.
Cần thêm các nghiên cứu để xác nhận những phát hiện ban đầu.
the researchers combined their researches to produce a comprehensive report.
Các nhà nghiên cứu đã kết hợp các nghiên cứu của họ để tạo ra một báo cáo toàn diện.
researches data
nghiên cứu dữ liệu
conducts researches
tiến hành nghiên cứu
researched extensively
đã được nghiên cứu rộng rãi
ongoing researches
các nghiên cứu đang diễn ra
researches suggest
các nghiên cứu cho thấy
new researches
các nghiên cứu mới
researches show
các nghiên cứu cho thấy
researches indicate
các nghiên cứu cho thấy
researches highlight
các nghiên cứu làm nổi bật
researches reveal
các nghiên cứu tiết lộ
the team conducts extensive researches on renewable energy sources.
Nhóm nghiên cứu tiến hành các nghiên cứu sâu rộng về các nguồn năng lượng tái tạo.
her groundbreaking researches revolutionized the field of genetics.
Những nghiên cứu đột phá của cô ấy đã cách mạng hóa lĩnh vực di truyền học.
ongoing researches explore the potential of artificial intelligence.
Các nghiên cứu đang diễn ra khám phá tiềm năng của trí tuệ nhân tạo.
the university supports independent researches by young scientists.
Đại học hỗ trợ các nghiên cứu độc lập của các nhà khoa học trẻ.
our company invests heavily in medical researches and development.
Công ty của chúng tôi đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển y tế.
he published his detailed researches in a prestigious journal.
Anh ấy đã công bố các nghiên cứu chi tiết của mình trên một tạp chí uy tín.
the researchers presented their initial researches at the conference.
Các nhà nghiên cứu đã trình bày các nghiên cứu ban đầu của họ tại hội nghị.
the government funds vital social researches across the country.
Chính phủ tài trợ các nghiên cứu xã hội quan trọng trên cả nước.
preliminary researches suggest a link between diet and health.
Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
further researches are needed to confirm the initial findings.
Cần thêm các nghiên cứu để xác nhận những phát hiện ban đầu.
the researchers combined their researches to produce a comprehensive report.
Các nhà nghiên cứu đã kết hợp các nghiên cứu của họ để tạo ra một báo cáo toàn diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay