resemblances

[Mỹ]/[ˈresəmbləns]/
[Anh]/[ˈrɛzəmbləns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự tương đồng; sự giống nhau; những điều tương tự; hành động giống nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

resemblances exist

sự tương đồng tồn tại

finding resemblances

tìm kiếm sự tương đồng

notable resemblances

sự tương đồng đáng chú ý

striking resemblances

sự tương đồng ấn tượng

similar resemblances

sự tương đồng tương tự

showed resemblances

cho thấy sự tương đồng

draws resemblances

khiến người ta thấy sự tương đồng

highlighting resemblances

làm nổi bật sự tương đồng

examining resemblances

xét xét sự tương đồng

obvious resemblances

sự tương đồng rõ ràng

Câu ví dụ

the paintings showed striking resemblances to van gogh's style.

Những bức tranh cho thấy những điểm tương đồng đáng chú ý với phong cách của Van Gogh.

despite their differences, there were subtle resemblances between the two houses.

Mặc dù có những khác biệt, vẫn có những điểm tương đồng tinh tế giữa hai ngôi nhà.

genetic resemblances between humans and chimpanzees are well documented.

Những điểm tương đồng di truyền giữa con người và tinh tinh đã được ghi nhận rõ ràng.

we noted several resemblances in their personalities and approaches to problem-solving.

Chúng tôi đã nhận thấy một số điểm tương đồng trong tính cách và cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.

the detective looked for resemblances in the handwriting to identify the suspect.

Thám tử tìm kiếm những điểm tương đồng trong chữ viết để xác định nghi phạm.

the committee highlighted the resemblances between the two proposals.

Ban thư ký nhấn mạnh những điểm tương đồng giữa hai đề xuất.

the artist explored the resemblances between nature and abstract forms.

Nghệ sĩ khám phá những điểm tương đồng giữa thiên nhiên và các hình thức trừu tượng.

the study revealed unexpected resemblances in brain activity across different languages.

Nghiên cứu cho thấy những điểm tương đồng bất ngờ trong hoạt động não bộ giữa các ngôn ngữ khác nhau.

the lawyer pointed out the resemblances between the witness's testimony and the defendant's alibi.

Luật sư chỉ ra những điểm tương đồng giữa lời khai của nhân chứng và lời biện minh của bị cáo.

the historian examined the resemblances between ancient civilizations and modern societies.

Nhà sử học nghiên cứu những điểm tương đồng giữa các nền văn minh cổ đại và xã hội hiện đại.

the software flagged potential resemblances in the data for further investigation.

Phần mềm đã đánh dấu những điểm tương đồng tiềm ẩn trong dữ liệu để điều tra thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay