resemblances exist
sự tương đồng tồn tại
finding resemblances
tìm kiếm sự tương đồng
notable resemblances
sự tương đồng đáng chú ý
striking resemblances
sự tương đồng ấn tượng
similar resemblances
sự tương đồng tương tự
showed resemblances
cho thấy sự tương đồng
draws resemblances
khiến người ta thấy sự tương đồng
highlighting resemblances
làm nổi bật sự tương đồng
examining resemblances
xét xét sự tương đồng
obvious resemblances
sự tương đồng rõ ràng
the paintings showed striking resemblances to van gogh's style.
Những bức tranh cho thấy những điểm tương đồng đáng chú ý với phong cách của Van Gogh.
despite their differences, there were subtle resemblances between the two houses.
Mặc dù có những khác biệt, vẫn có những điểm tương đồng tinh tế giữa hai ngôi nhà.
genetic resemblances between humans and chimpanzees are well documented.
Những điểm tương đồng di truyền giữa con người và tinh tinh đã được ghi nhận rõ ràng.
we noted several resemblances in their personalities and approaches to problem-solving.
Chúng tôi đã nhận thấy một số điểm tương đồng trong tính cách và cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.
the detective looked for resemblances in the handwriting to identify the suspect.
Thám tử tìm kiếm những điểm tương đồng trong chữ viết để xác định nghi phạm.
the committee highlighted the resemblances between the two proposals.
Ban thư ký nhấn mạnh những điểm tương đồng giữa hai đề xuất.
the artist explored the resemblances between nature and abstract forms.
Nghệ sĩ khám phá những điểm tương đồng giữa thiên nhiên và các hình thức trừu tượng.
the study revealed unexpected resemblances in brain activity across different languages.
Nghiên cứu cho thấy những điểm tương đồng bất ngờ trong hoạt động não bộ giữa các ngôn ngữ khác nhau.
the lawyer pointed out the resemblances between the witness's testimony and the defendant's alibi.
Luật sư chỉ ra những điểm tương đồng giữa lời khai của nhân chứng và lời biện minh của bị cáo.
the historian examined the resemblances between ancient civilizations and modern societies.
Nhà sử học nghiên cứu những điểm tương đồng giữa các nền văn minh cổ đại và xã hội hiện đại.
the software flagged potential resemblances in the data for further investigation.
Phần mềm đã đánh dấu những điểm tương đồng tiềm ẩn trong dữ liệu để điều tra thêm.
resemblances exist
sự tương đồng tồn tại
finding resemblances
tìm kiếm sự tương đồng
notable resemblances
sự tương đồng đáng chú ý
striking resemblances
sự tương đồng ấn tượng
similar resemblances
sự tương đồng tương tự
showed resemblances
cho thấy sự tương đồng
draws resemblances
khiến người ta thấy sự tương đồng
highlighting resemblances
làm nổi bật sự tương đồng
examining resemblances
xét xét sự tương đồng
obvious resemblances
sự tương đồng rõ ràng
the paintings showed striking resemblances to van gogh's style.
Những bức tranh cho thấy những điểm tương đồng đáng chú ý với phong cách của Van Gogh.
despite their differences, there were subtle resemblances between the two houses.
Mặc dù có những khác biệt, vẫn có những điểm tương đồng tinh tế giữa hai ngôi nhà.
genetic resemblances between humans and chimpanzees are well documented.
Những điểm tương đồng di truyền giữa con người và tinh tinh đã được ghi nhận rõ ràng.
we noted several resemblances in their personalities and approaches to problem-solving.
Chúng tôi đã nhận thấy một số điểm tương đồng trong tính cách và cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.
the detective looked for resemblances in the handwriting to identify the suspect.
Thám tử tìm kiếm những điểm tương đồng trong chữ viết để xác định nghi phạm.
the committee highlighted the resemblances between the two proposals.
Ban thư ký nhấn mạnh những điểm tương đồng giữa hai đề xuất.
the artist explored the resemblances between nature and abstract forms.
Nghệ sĩ khám phá những điểm tương đồng giữa thiên nhiên và các hình thức trừu tượng.
the study revealed unexpected resemblances in brain activity across different languages.
Nghiên cứu cho thấy những điểm tương đồng bất ngờ trong hoạt động não bộ giữa các ngôn ngữ khác nhau.
the lawyer pointed out the resemblances between the witness's testimony and the defendant's alibi.
Luật sư chỉ ra những điểm tương đồng giữa lời khai của nhân chứng và lời biện minh của bị cáo.
the historian examined the resemblances between ancient civilizations and modern societies.
Nhà sử học nghiên cứu những điểm tương đồng giữa các nền văn minh cổ đại và xã hội hiện đại.
the software flagged potential resemblances in the data for further investigation.
Phần mềm đã đánh dấu những điểm tương đồng tiềm ẩn trong dữ liệu để điều tra thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay