reservists

[Mỹ]/rɪˈzɜːvɪsts/
[Anh]/rɪˈzɜrvɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thành viên của lực lượng dự bị quân sự

Cụm từ & Cách kết hợp

reservists training

đào tạo dự bị

reservists duty

nhiệm vụ của dự bị

reservists mobilization

tuyển mộ dự bị

reservists benefits

quyền lợi của dự bị

reservists recruitment

tuyển dụng dự bị

reservists support

hỗ trợ dự bị

reservists training program

chương trình đào tạo dự bị

reservists assignments

nhiệm vụ của dự bị

reservists leadership

lãnh đạo dự bị

reservists integration

tích hợp dự bị

Câu ví dụ

the reservists were called to duty during the national emergency.

Những quân dự bị đã được gọi nhập ngũ trong tình trạng khẩn cấp quốc gia.

many reservists train regularly to maintain their skills.

Nhiều quân dự bị huấn luyện thường xuyên để duy trì kỹ năng của họ.

reservists play a crucial role in supporting active military forces.

Quân dự bị đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lực lượng quân đội hiện tại.

during the summer, reservists often participate in training exercises.

Trong mùa hè, quân dự bị thường xuyên tham gia các cuộc tập luyện huấn luyện.

reservists are essential for disaster response efforts.

Quân dự bị rất cần thiết cho các nỗ lực ứng phó với thảm họa.

some reservists have civilian jobs while serving part-time.

Một số quân dự bị có công việc dân sự trong khi phục vụ bán thời gian.

the government offers benefits to reservists and their families.

Chính phủ cung cấp các lợi ích cho quân dự bị và gia đình của họ.

reservists often face challenges balancing military and civilian life.

Quân dự bị thường gặp phải những thách thức trong việc cân bằng giữa cuộc sống quân sự và dân sự.

many reservists have served in combat zones during their service.

Nhiều quân dự bị đã phục vụ trong các khu vực chiến đấu trong suốt thời gian phục vụ của họ.

community support is vital for the families of reservists.

Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng đối với gia đình của quân dự bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay