resins

[Mỹ]/ˈrɛzɪnz/
[Anh]/ˈrɛzɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của nhựa; một chất rắn hoặc chất lỏng có độ nhớt cao
v. ngôi thứ ba số ít của nhựa; để xử lý bằng nhựa

Cụm từ & Cách kết hợp

epoxy resins

nhựa epoxy

polyester resins

nhựa polyester

natural resins

nhựa tự nhiên

synthetic resins

nhựa tổng hợp

thermoplastic resins

nhựa nhiệt rắn

casting resins

nhựa đúc

resins production

sản xuất nhựa

resins application

ứng dụng nhựa

resins market

thị trường nhựa

resins properties

tính chất của nhựa

Câu ví dụ

resins are commonly used in the production of plastics.

nhựa thường được sử dụng trong sản xuất nhựa.

many artists use resins to create beautiful sculptures.

nhiều nghệ sĩ sử dụng nhựa để tạo ra những bức điêu khắc tuyệt đẹp.

natural resins can be found in various trees.

nhựa tự nhiên có thể được tìm thấy trong nhiều loại cây.

epoxy resins are popular for their strong adhesive properties.

nhựa epoxy được ưa chuộng vì đặc tính kết dính mạnh mẽ của chúng.

some resins are used in the production of varnishes.

một số loại nhựa được sử dụng trong sản xuất sơn bóng.

resins can be processed into various shapes and forms.

nhựa có thể được chế biến thành nhiều hình dạng và kiểu dáng khác nhau.

in the lab, we studied the chemical properties of resins.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất hóa học của nhựa.

resins are often used in the construction industry for coatings.

nhựa thường được sử dụng trong ngành xây dựng để sơn phủ.

some resins are biodegradable and environmentally friendly.

một số loại nhựa có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.

resins can enhance the durability of materials.

nhựa có thể tăng cường độ bền của vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay